Đồng Euro (EUR) ghi nhận mức tăng vừa phải so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, đạt đỉnh phiên gần 1,1440, nhưng vẫn bị kẹt trong phạm vi hàng tuần, với xu hướng giảm rộng hơn vẫn đang chi phối. Đồng Đô la Mỹ yếu đi đang cung cấp một số hỗ trợ cho đồng Euro, nhưng căng thẳng địa chính trị gia tăng và sự phục hồi của giá dầu tiếp tục gây áp lực lên đồng tiền chung.
Dữ liệu từ Đức công bố trước đó vào thứ Năm cho thấy thặng dư Cán cân thương mại tăng vượt dự báo trong tháng 5, đạt tổng cộng 19,1 tỷ EUR, so với thặng dư 14,5 tỷ EUR trong tháng 4, với xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm so với dự kiến. Đồng Euro nhận được một sự hỗ trợ nhẹ sau khi dữ liệu được công bố.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ đang mất điểm khi thị trường vẫn hy vọng Washington và Tehran sẽ trở lại bàn đàm phán, bất chấp căng thẳng leo thang. Tin tức rằng Qatar đang thúc giục Iran thực hiện thỏa thuận MoU và kiềm chế sự leo thang đã nuôi hy vọng về một kết thúc đàm phán cho cuộc chiến và giữ cho đồng Euro không giảm sâu hơn.
EUR/USD giao dịch ở mức 1,1435, giữ trong kênh tăng, nhưng các chỉ báo động lượng phản ánh sự thiếu rõ ràng về xu hướng. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 giờ dao động quanh đường giữa 50, với đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) bằng phẳng gần mức 0, tất cả đều gợi ý về một thị trường do dự.
Những người mua cần phá vỡ đỉnh của phạm vi giao dịch vài tuần gần đây, ở khu vực 1,1480 và tốt nhất là đỉnh kênh, hiện khoảng 1,1500, để giảm áp lực giảm giá và chuyển trọng tâm về mức đỉnh giữa tháng 6 gần 1,1620.
Việc phá vỡ dưới mức thấp của thứ Tư, ở khu vực 1,1390, sẽ làm nổi bật mô hình cờ giảm giá, được xác nhận khi phá vỡ dưới mức thấp ngày 24 tháng 6 ở khu vực 1,1330. Mục tiêu đo lường của mô hình cờ là thấp hơn vài pip so với mức thấp cuối tháng 5 năm 2025, ở 1,1210.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.21% | -0.16% | 0.03% | -0.14% | -0.63% | -0.28% | |
| EUR | 0.16% | -0.05% | -0.02% | 0.18% | 0.06% | -0.43% | -0.11% | |
| GBP | 0.21% | 0.05% | 0.02% | 0.24% | 0.10% | -0.39% | -0.05% | |
| JPY | 0.16% | 0.02% | -0.02% | 0.18% | 0.06% | -0.46% | -0.11% | |
| CAD | -0.03% | -0.18% | -0.24% | -0.18% | -0.14% | -0.63% | -0.30% | |
| AUD | 0.14% | -0.06% | -0.10% | -0.06% | 0.14% | -0.48% | -0.13% | |
| NZD | 0.63% | 0.43% | 0.39% | 0.46% | 0.63% | 0.48% | 0.34% | |
| CHF | 0.28% | 0.11% | 0.05% | 0.11% | 0.30% | 0.13% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).