Đồng Euro (EUR) giao dịch tăng 0,1% lên gần mức 185,20 so với đồng Yên Nhật (JPY) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền này tăng giá khi đồng Yên Nhật (JPY) kém hiệu quả so với các đồng tiền khác mặc dù có sự làm rõ từ Bộ trưởng Chiến lược Tăng trưởng Nhật Bản Minoru Kiuichi rằng chính phủ không thúc đẩy môi trường lãi suất thấp.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.04% | 0.05% | -0.15% | -0.13% | -0.62% | -0.15% | |
| EUR | 0.09% | 0.05% | 0.15% | -0.06% | -0.04% | -0.53% | -0.06% | |
| GBP | 0.04% | -0.05% | 0.09% | -0.12% | -0.10% | -0.55% | -0.13% | |
| JPY | -0.05% | -0.15% | -0.09% | -0.21% | -0.17% | -0.68% | -0.22% | |
| CAD | 0.15% | 0.06% | 0.12% | 0.21% | 0.03% | -0.47% | -0.01% | |
| AUD | 0.13% | 0.04% | 0.10% | 0.17% | -0.03% | -0.48% | -0.05% | |
| NZD | 0.62% | 0.53% | 0.55% | 0.68% | 0.47% | 0.48% | 0.45% | |
| CHF | 0.15% | 0.06% | 0.13% | 0.22% | 0.01% | 0.05% | -0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Theo một ghi chú từ MUFG, Bộ trưởng Chiến lược Tăng trưởng Nhật Bản Kiuichi đã tuyên bố rằng "hoàn toàn không có sự thật trong các báo cáo cho rằng chính phủ đang khuyến khích lãi suất thấp như một phần của chính sách mở rộng tài khóa. Kiuichi làm rõ, "Tokyo không nới lỏng kỷ luật tài khóa."
Về phía chính sách tiền tệ, Thủ tướng Nhật Bản (PM) Sanae Takaichi đã bổ nhiệm thành viên Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) Toichiro Asada, người đã làm rõ rằng ông không phản đối việc tăng lãi suất, nhưng muốn lạm phát được thúc đẩy bởi nhu cầu. "Tôi tin rằng cần phải xác nhận rằng thành tựu đó đang được hỗ trợ bởi các lực lượng kinh tế nội sinh, chẳng hạn như tiền lương và nhu cầu tăng lên," ông nói, đồng thời cho biết các lực lượng đó vẫn chưa đủ mạnh để biện minh cho việc tăng lãi suất, theo Reuters đưa tin.
Về phía đồng Euro, các nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc định vị bản thân do các tín hiệu trái chiều từ các quan chức Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) liên quan đến lạm phát. Vào thứ Ba, nhà hoạch định chính sách và Thống đốc Ngân hàng Ý, Fabio Panetta, cho biết rằng rủi ro tăng lạm phát trong nền kinh tế Khu vực đồng euro vẫn còn nguyên vẹn, vì việc quản lý Eo biển Hormuz, một điểm nghẽn quan trọng đối với gần 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu, vẫn chưa chắc chắn.
Ngược lại, nhà hoạch định chính sách ECB và người đứng đầu ngân hàng trung ương Bỉ, Pierre Wunsch, cho biết tuần trước, "Bất kỳ bất ngờ về lạm phát nào trước cuộc họp tháng 7 có khả năng xảy ra theo chiều hướng giảm."
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.