Đồng Euro (EUR) vẫn bị kìm hãm ngay trên mức thấp nhất trong một năm so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Sáu. Cặp EUR/GBP đang hồi phục nhẹ quanh mức 0,8565, trên đà giảm 0,7% trong tuần do số liệu lạm phát yếu được công bố tại Khu vực đồng Euro đầu tuần và các nhận xét từ Thống đốc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde đã gây áp lực lên đồng tiền chung.
Áp lực lạm phát đã hạ nhiệt vượt kỳ vọng trong tháng 6, theo Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa (HICP) được công bố vào thứ Tư, giảm bớt áp lực lên ECB trong việc tăng lãi suất trở lại vào tháng 7. Thống đốc ECB Christine Lagarde nhận thấy rủi ro đối với tăng trưởng và lạm phát đã cân bằng hơn và phủ nhận các tác động vòng hai lên lạm phát tại cuộc họp các nhà ngân hàng trung ương của ECB ở Sintra, điều này được xem như một tín hiệu cho thấy ngân hàng sẽ tạm dừng tăng lãi suất vào tháng 7.
Vào cuối ngày thứ Sáu, số liệu cuối cùng về Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) của Eurozone do HCOB công bố dự kiến sẽ xác nhận hoạt động kinh doanh đã co lại vừa phải trong các lĩnh vực dịch vụ và sản xuất. Tại Vương quốc Anh, các chỉ số PMI cuối cùng của S&P Global, cũng dự kiến công bố trong ngày, nhiều khả năng sẽ cho thấy xu hướng tương tự.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8567, duy trì sắc thái giảm ngắn hạn sau chuỗi giảm bốn ngày liên tiếp. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ trên biểu đồ bốn giờ dao động ngay trên vùng quá bán, và chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn hơi âm, cho thấy áp lực giảm vẫn còn tồn tại ngay cả khi đà bán có thể bắt đầu suy yếu.
Hành động giá cho thấy một "ngày trong phạm vi", với phe mua bị kìm hãm dưới mức cao ngày thứ Năm là 0,8574 cho đến nay. Về phía trên, sự hợp lưu giữa mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt bán tháo hai tuần qua với các mức thấp ngày 24 và 30 tháng 6, tại khu vực 0,8600, có khả năng tạo ra kháng cự đáng kể.
Về phía giảm, việc phá vỡ mức thấp ngày thứ Năm là 0,8546 sẽ nối lại chu kỳ giảm rộng hơn với mức thấp cuối tháng 6 năm 2025, ở 0,8510, trở thành mục tiêu khả thi. Dưới mức đó, không có hỗ trợ rõ ràng nào cho đến mức thấp đầu tháng 6 năm 2025, ngay trên mức 0,8400.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.13% | -0.19% | -0.06% | -0.27% | -0.44% | -0.24% | |
| EUR | 0.18% | 0.04% | 0.00% | 0.11% | -0.14% | -0.26% | -0.07% | |
| GBP | 0.13% | -0.04% | -0.06% | 0.07% | -0.19% | -0.29% | -0.10% | |
| JPY | 0.19% | 0.00% | 0.06% | 0.13% | -0.13% | -0.27% | -0.06% | |
| CAD | 0.06% | -0.11% | -0.07% | -0.13% | -0.26% | -0.38% | -0.17% | |
| AUD | 0.27% | 0.14% | 0.19% | 0.13% | 0.26% | -0.11% | 0.08% | |
| NZD | 0.44% | 0.26% | 0.29% | 0.27% | 0.38% | 0.11% | 0.20% | |
| CHF | 0.24% | 0.07% | 0.10% | 0.06% | 0.17% | -0.08% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).