USD/JPY giảm 0,92% vào thứ Năm và giao dịch quanh mức 161,05 tại thời điểm viết bài sau báo cáo việc làm Mỹ yếu hơn nhiều so với dự kiến gây áp lực lên đồng đô la Mỹ (USD).
Dữ liệu do Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố cho thấy Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) chỉ tăng 57 nghìn trong tháng 6, so với kỳ vọng thị trường là 110 nghìn. Số liệu tháng 5 được điều chỉnh giảm xuống còn 129 nghìn từ 172 nghìn trước đó, trong khi số liệu tháng 4 được điều chỉnh giảm xuống còn 148 nghìn từ 179 nghìn, dẫn đến tổng cộng điều chỉnh giảm 74 nghìn việc làm.
Báo cáo tuy nhiên vẫn đưa ra các tín hiệu hỗn hợp hơn. Tỷ lệ thất nghiệp bất ngờ giảm xuống 4,2% từ 4,3%, trong khi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống 61,5% từ 61,8%. Trong khi đó, tăng trưởng tiền lương hàng năm, được đo bằng Thu nhập trung bình theo giờ, tăng nhẹ lên 3,5%, phù hợp với kỳ vọng thị trường.
Thị trường vẫn tập trung vào con số bảng lương yếu kém, củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể áp dụng chính sách tiền tệ ít diều hâu hơn trong suốt năm. Điều này gây áp lực lên đồng đô la Mỹ, góp phần vào sự sụt giảm của USD/JPY.
Động thái này cũng được thúc đẩy bởi suy đoán về khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường ngoại hối. Theo Reuters, Bộ Tài chính Nhật Bản (MoF) từ chối bình luận về sự tăng vọt gần đây của đồng yên Nhật (JPY), trong khi các nhà giao dịch vẫn cảnh giác với bất kỳ hành động nào nhằm hỗ trợ đồng tiền Nhật. Thêm vào đó, kỳ vọng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể tăng lãi suất một lần nữa trước cuối năm tiếp tục hỗ trợ đồng yên Nhật.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.55% | -0.67% | -0.97% | -0.23% | -0.52% | -0.53% | -0.84% | |
| EUR | 0.55% | -0.12% | -0.41% | 0.34% | 0.03% | 0.05% | -0.29% | |
| GBP | 0.67% | 0.12% | -0.30% | 0.41% | 0.15% | 0.18% | -0.17% | |
| JPY | 0.97% | 0.41% | 0.30% | 0.72% | 0.45% | 0.43% | 0.11% | |
| CAD | 0.23% | -0.34% | -0.41% | -0.72% | -0.28% | -0.26% | -0.64% | |
| AUD | 0.52% | -0.03% | -0.15% | -0.45% | 0.28% | 0.03% | -0.33% | |
| NZD | 0.53% | -0.05% | -0.18% | -0.43% | 0.26% | -0.03% | -0.35% | |
| CHF | 0.84% | 0.29% | 0.17% | -0.11% | 0.64% | 0.33% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).