Cặp USD/JPY chịu áp lực bán mạnh và giảm mạnh xuống khu vực 161,00 trước phiên châu Âu vào thứ Năm, chấm dứt chuỗi ba ngày tăng liên tiếp lên mức cao nhất kể từ năm 1986 được thiết lập vào ngày trước đó. Tuy nhiên, giá giao ngay đã phục hồi vài pip trong giờ qua và hiện giao dịch quanh khu vực 161,70, vẫn giảm hơn 0,50% trong ngày.
Sự giảm giá của cặp USD/JPY diễn ra sau khi Reuters đưa tin các quan chức Nhật Bản sẽ ngừng phát tín hiệu rủi ro can thiệp và bắt đầu tập trung vào việc nhắm mục tiêu các nhà đầu cơ. Điều này đã thúc đẩy các nhà giao dịch giải phóng các vị thế bán JPY. Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ dựa trên dữ liệu kinh tế vĩ mô của Mỹ yếu hơn mong đợi vào thứ Tư và trở thành một yếu tố khác gây áp lực giảm mạnh lên cặp tiền tệ này.
Tuy nhiên, kỳ vọng tăng lãi suất cao của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cùng với các rủi ro địa chính trị, nên giúp hạn chế các khoản lỗ sâu hơn của USD trước chi tiết việc làm hàng tháng được theo dõi chặt chẽ của Mỹ. Thực tế, công cụ FedWatch của CME Group cho thấy các nhà giao dịch vẫn đang định giá khoảng 64% khả năng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí vay vào tháng Chín và gần 85% khả năng có động thái vào cuối năm nay. Điều này, đến lượt nó, ủng hộ phe đầu cơ giá lên USD.
Trong khi đó, Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đã tăng lãi suất chính sách chuẩn lên 1% – mức cao nhất kể từ năm 1995 – vào tháng Sáu. Ngược lại, Fed duy trì phạm vi mục tiêu lãi suất từ 3,5% đến 3,75%, tạo ra khoảng cách khoảng 250 điểm cơ bản (bps). Điều này có thể giữ cho cái gọi là giao dịch chênh lệch lãi suất JPY tiếp tục hoạt động và ngăn cản các nhà giao dịch định vị cho bất kỳ đợt giảm điều chỉnh có ý nghĩa nào. Do đó, cần có đợt bán tiếp theo mạnh mẽ để xác nhận rằng giá giao ngay đã đạt đỉnh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.31% | -0.53% | -0.07% | 0.01% | -0.14% | -0.22% | |
| EUR | 0.19% | -0.12% | -0.37% | 0.11% | 0.19% | 0.06% | -0.03% | |
| GBP | 0.31% | 0.12% | -0.22% | 0.22% | 0.32% | 0.18% | 0.08% | |
| JPY | 0.53% | 0.37% | 0.22% | 0.45% | 0.55% | 0.37% | 0.31% | |
| CAD | 0.07% | -0.11% | -0.22% | -0.45% | 0.09% | -0.04% | -0.15% | |
| AUD | -0.01% | -0.19% | -0.32% | -0.55% | -0.09% | -0.13% | -0.23% | |
| NZD | 0.14% | -0.06% | -0.18% | -0.37% | 0.04% | 0.13% | -0.10% | |
| CHF | 0.22% | 0.03% | -0.08% | -0.31% | 0.15% | 0.23% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).