Rupi Ấn Độ (INR) mở cửa giảm so với đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư. Cặp USD/INR tăng lên gần 94,72 do lãi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ (US Treasury Yields) mạnh hơn và đồng đô la Mỹ tăng cao đã làm giảm sức hấp dẫn của các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro. Tuy nhiên, đà giảm của đồng tiền Ấn Độ dự kiến sẽ vẫn hạn chế khi giá dầu duy trì ở mức thấp hơn.
Trong thời điểm viết bài, lãi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giao dịch cao hơn 0,18% lên gần 4,47%. Vào thứ Ba, lãi suất trái phiếu Mỹ tăng hơn 2% sau dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS của Mỹ mạnh mẽ cho tháng 5. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,16% lên gần 101,33.
Vào thứ Ba, Cục Thống kê Lao động Mỹ báo cáo rằng các nhà tuyển dụng đã tạo ra 7,594 triệu việc làm mới, cao hơn mức ước tính 7,3 triệu và mức đọc trước đó là 7,585 triệu.
Tuần này, yếu tố chính tác động đến USD/INR sẽ là dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ cho tháng 6, dự kiến được công bố vào thứ Năm. Tầm quan trọng của dữ liệu việc làm chính thức của Mỹ đối với kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) được dự báo sẽ cao, khi những phát biểu gần đây nhất của Chủ tịch Fed Kevin Warsh cho thấy ông sẽ tránh đưa ra hướng dẫn dự báo trong bối cảnh chính sách hiện tại.
Hiện tại, công cụ CME FedWatch cho thấy khả năng trên 82% rằng Fed sẽ thực hiện ít nhất một lần tăng lãi suất trong năm nay.
Báo cáo NFP của Mỹ dự kiến sẽ cho thấy nền kinh tế tạo ra 110 nghìn việc làm mới, thấp hơn mức 172 nghìn của tháng 5. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo giữ ổn định ở mức 4,3%.
Trong phiên giao dịch thứ Tư, nhà đầu tư sẽ tập trung vào dữ liệu Thay đổi Việc làm ADP và PMI ngành sản xuất ISM cho tháng 6 của Mỹ, dự kiến được công bố trong phiên giao dịch Bắc Mỹ.
Theo ước tính, khu vực tư nhân Mỹ đã tạo ra 113 nghìn việc làm mới, thấp hơn một chút so với 122 nghìn của tháng 5. PMI ngành sản xuất ISM dự kiến giữ ổn định ở mức 54,0.
Hợp đồng Dầu thô MCX đáo hạn vào ngày 20 tháng 7 duy trì gần mức thấp nhất trong nhiều tháng ở khoảng 6.500, khi dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz, một điểm nghẽn quan trọng đối với gần một phần năm nguồn cung năng lượng toàn cầu, đã tăng lên. Tuy nhiên, nhiều nỗ lực của Iran nhằm được công nhận quyền lực gần điểm nghẽn này đã làm dấy lên lo ngại về gián đoạn nguồn cung năng lượng.
Vào thứ Ba, các nhóm đàm phán từ Mỹ và Iran dự kiến sẽ gặp nhau tại Oman để thảo luận về tình hình Hormuz. Tuy nhiên, cuộc họp đã không diễn ra do Washington từ chối đàm phán trực tiếp với Iran, viện dẫn rằng họ chỉ gặp qua các bên trung gian mặc dù đã đến Oman.

USD/INR giao dịch cao hơn ở khoảng 94,670, trong khi giữ sắc thái giảm nhẹ trong ngắn hạn khi duy trì dưới Đường Trung bình Động Lũy thừa (EMA) 20 kỳ ở mức 94,7753 và dưới biên giới dốc xuống của mô hình tam giác giảm dần được vẽ từ mức 97,02. Cặp tiền vẫn dựa vào vùng hỗ trợ ngang của mô hình biểu đồ nói trên được vẽ từ gần 94,03, cho thấy nhu cầu đang tiếp diễn nhưng mong manh, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) quanh mức 47 gợi ý áp lực giảm đang củng cố hơn là một xu hướng quyết đoán.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại EMA 20 kỳ tập trung gần 94,78, với vùng phá vỡ đường xu hướng trước đó quanh 95,03 đóng vai trò là rào cản tiếp theo, trước khi đến vùng đỉnh xu hướng giảm rộng hơn gần 97,02. Ở phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được xác định bởi vùng phá vỡ đường xu hướng khoảng 94,12 và sau đó gần với điểm khởi đầu cấu trúc của xu hướng tăng quanh 94,03, nơi một sự phá vỡ sẽ củng cố một nhịp giảm mới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.