Bảng Anh (GBP) gần như đi ngang so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, với phe mua Bảng bị kìm chế giữa lúc căng thẳng địa chính trị gia tăng và bế tắc chính trị ở Anh, trong khi đồng USD trú ẩn an toàn duy trì ổn định, chờ đợi một loạt các chỉ số việc làm của Mỹ. Cặp GBP/USD duy trì ổn định ở mức 1,3200, nằm ở giữa phạm vi giao dịch của hai tuần trước.
Nhà đầu tư thận trọng với rủi ro vào đầu tuần, mặc dù có thỏa thuận mới nhất nhằm chấm dứt chuỗi các cuộc tấn công ở Eo biển Hormuz vào cuối tuần này, vốn đã làm lung lay lệnh ngừng bắn mong manh. Các nhà đàm phán Mỹ và Iran cũng đã đồng ý khởi động lại các cuộc đàm phán hòa bình trong tuần này, trong nỗ lực mới nhất nhằm chấm dứt cuộc xung đột kéo dài bốn tháng đe dọa làm sụp đổ nền kinh tế toàn cầu.
Tại Anh, sự bất ổn chính trị có khả năng sẽ hạn chế các nỗ lực tăng giá của Bảng Anh cho đến khi Thủ tướng tiếp theo bắt đầu xác định chương trình chính trị của mình. Trong khi đó, tại Mỹ, một loạt các chỉ số việc làm, bao gồm báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (Nonfarm Payrolls) quan trọng vào thứ Năm, dự kiến sẽ làm sáng tỏ hơn con đường chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang.
GBP/USD giao dịch ở mức 1,3210, với xu hướng giảm vẫn còn sau khi giảm gần 3% trong hai tháng qua. Tuy nhiên, hành động giá gần đây cho thấy dấu hiệu của một đáy tiềm năng trong phạm vi giữa của vùng 1,3100, với các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ chuyển sang xu hướng tăng.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ trên biểu đồ 4 giờ quanh mức 50,7 cho thấy động lượng trung tính, và chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD), dao động nhẹ trên mức 0 với đường tín hiệu dương nhẹ, cho thấy áp lực tăng giá ban đầu trước các mức kháng cự quan trọng.
Phe mua có thể sẽ bị thử thách tại đỉnh của kênh ngang hai tuần trước, gần mức 1,3270 (đỉnh ngày 22 tháng 6). Cao hơn nữa, khu vực 1,3320 (đáy ngày 8 và 11 tháng 6, và đỉnh ngày 18 tháng 6) có khả năng tạo ra một số kháng cự trước các đỉnh giữa tháng 6 ở khu vực 1,3440-1,3450.
Ở phía giảm, mức thấp phiên tại 1,3195 đang giữ phe bán vào thứ Hai, trước mức sàn ngang tuần trước ở 1,3140, bảo vệ con đường hướng tới mức thấp tháng 11 năm 2025 gần mức tâm lý 1,3000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.15% | 0.05% | -0.09% | -0.09% | -0.25% | -0.11% | |
| EUR | 0.15% | -0.01% | 0.20% | 0.05% | 0.09% | -0.09% | 0.04% | |
| GBP | 0.15% | 0.01% | 0.21% | 0.07% | 0.08% | -0.11% | 0.05% | |
| JPY | -0.05% | -0.20% | -0.21% | -0.13% | -0.14% | -0.32% | -0.16% | |
| CAD | 0.09% | -0.05% | -0.07% | 0.13% | -0.00% | -0.18% | -0.05% | |
| AUD | 0.09% | -0.09% | -0.08% | 0.14% | 0.00% | -0.17% | -0.02% | |
| NZD | 0.25% | 0.09% | 0.11% | 0.32% | 0.18% | 0.17% | 0.16% | |
| CHF | 0.11% | -0.04% | -0.05% | 0.16% | 0.05% | 0.02% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).