NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5880 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng 0,28% trong ngày sau khi kết thúc chuỗi giảm giá ba ngày. Sự phục hồi của cặp tiền này được hỗ trợ bởi kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn tại New Zealand, mặc dù vẫn cần thận trọng do căng thẳng đang diễn ra ở Trung Đông.
Đồng đô la New Zealand (NZD) tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ các bình luận gần đây của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Anna Breman, người cho biết lãi suất cơ bản chính thức có thể được tăng sớm hơn và nhiều hơn so với dự kiến trước đó. Ngân hàng trung ương tin rằng các rủi ro lạm phát liên quan đến xung đột Trung Đông, chi phí đầu vào tăng và tăng trưởng yếu là lý do để áp dụng cách tiếp cận thận trọng. Thị trường hiện đang định giá nhiều lần tăng lãi suất trong suốt năm.
Tuy nhiên, tiềm năng tăng giá của đồng Kiwi có thể vẫn bị hạn chế khi nhà đầu tư tiếp tục ưu tiên các tài sản trú ẩn an toàn. Bộ trưởng Ngoại giao Iran Abbas Araghchi cho biết vào thứ Tư rằng chưa có tiến triển cụ thể nào trong các cuộc đàm phán nhằm chấm dứt các hành động thù địch. Ông cũng cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công nào của Israel vào Beirut có thể kích hoạt sự tái khởi động toàn diện của xung đột.
Đồng thời, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố Washington đang trong giai đoạn đàm phán cuối cùng để chấm dứt chiến tranh với Iran. Mặc dù có những phát biểu này, thị trường vẫn thận trọng do thiếu tiến triển cụ thể và các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái vẫn tiếp tục giữa các bên liên quan.
Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giao dịch thấp hơn quanh mức 99,20 khi nhà đầu tư chờ đợi các dữ liệu kinh tế sắp tới của Mỹ. Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu sẽ được công bố vào thứ Năm trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 5 vào thứ Sáu.
Theo kỳ vọng của thị trường, nền kinh tế Mỹ dự kiến đã tạo thêm 85 nghìn việc làm trong tháng 5, trong khi Tỷ lệ Thất nghiệp dự kiến giữ nguyên ở mức 4,3%. Những con số này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về lộ trình chính sách tương lai của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và có khả năng là chất xúc tác chính cho NZD/USD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.36% | -0.29% | -0.16% | -0.04% | -0.20% | -0.30% | -0.58% | |
| EUR | 0.36% | 0.06% | 0.22% | 0.32% | 0.15% | -0.04% | -0.22% | |
| GBP | 0.29% | -0.06% | 0.15% | 0.26% | 0.10% | -0.10% | -0.29% | |
| JPY | 0.16% | -0.22% | -0.15% | 0.11% | -0.05% | -0.25% | -0.43% | |
| CAD | 0.04% | -0.32% | -0.26% | -0.11% | -0.16% | -0.36% | -0.54% | |
| AUD | 0.20% | -0.15% | -0.10% | 0.05% | 0.16% | -0.18% | -0.36% | |
| NZD | 0.30% | 0.04% | 0.10% | 0.25% | 0.36% | 0.18% | -0.19% | |
| CHF | 0.58% | 0.22% | 0.29% | 0.43% | 0.54% | 0.36% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).