Cặp GBP/JPY thu hút người bán trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Năm và trượt trở lại gần biên dưới của phạm vi hàng tuần, mặc dù thiếu sự bùng nổ theo đà. Giá giao ngay vẫn giảm trong suốt nửa đầu phiên giao dịch châu Âu và hiện giao dịch gần mức giữa 214,00, giảm gần 0,15% trong ngày.
Khi cặp USD/JPY dao động gần ngưỡng quan trọng 160,00, các nhà giao dịch cảnh giác cao độ trước những suy đoán rằng các nhà chức trách sẽ can thiệp lần nữa để hỗ trợ đồng yên Nhật (JPY). Điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố chính tạo áp lực giảm giá lên cặp GBP/JPY. Tuy nhiên, phe mua JPY dường như do dự và tránh đặt cược mạnh mẽ do lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực vì xung đột Trung Đông và sự gián đoạn liên tục của nguồn cung qua Eo biển Hormuz.
Mặt khác, đồng Bảng Anh (GBP) được hưởng lợi từ đồng Đô la Mỹ (USD) yếu đi, bị ảnh hưởng bởi thỏa thuận ngừng bắn Israel-Lebanon, và giúp hạn chế đà giảm cho cặp GBP/JPY. Trong khi đó, các nhà giao dịch đã giảm kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách mạnh mẽ hơn của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) và hiện đang định giá khả năng chỉ có một lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) vào cuối năm nay. Điều này có thể giới hạn bất kỳ đợt tăng giá đáng kể nào cho đồng GBP và cặp GBP/JPY.
Hơn nữa, sự chấp nhận ngày càng tăng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách sắp tới vào ngày 15-16 tháng 6 có thể hỗ trợ đồng JPY và tạo áp lực lên cặp GBP/JPY. Ngay cả từ góc độ kỹ thuật, sự phá vỡ trong ngày dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 giờ củng cố khả năng kéo dài đợt thoái lui gần đây từ khu vực 215,50, hay mức đỉnh hơn một tháng chạm vào đầu tuần này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.01% | -0.13% | 0.18% | -0.01% | 0.02% | -0.03% | |
| EUR | 0.04% | 0.03% | -0.06% | 0.22% | 0.00% | -0.03% | 0.02% | |
| GBP | 0.00% | -0.03% | -0.09% | 0.19% | -0.01% | -0.06% | -0.02% | |
| JPY | 0.13% | 0.06% | 0.09% | 0.29% | 0.10% | 0.04% | 0.09% | |
| CAD | -0.18% | -0.22% | -0.19% | -0.29% | -0.20% | -0.25% | -0.21% | |
| AUD | 0.01% | -0.01% | 0.01% | -0.10% | 0.20% | -0.03% | 0.01% | |
| NZD | -0.02% | 0.03% | 0.06% | -0.04% | 0.25% | 0.03% | 0.04% | |
| CHF | 0.03% | -0.02% | 0.02% | -0.09% | 0.21% | -0.01% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).