Cặp EUR/JPY giao dịch quanh mức 185,80 vào thời điểm viết bài vào thứ Hai, tăng nhẹ 0,05% trong ngày. Cặp tiền này nhận được sự hỗ trợ vừa phải sau khi dữ liệu Doanh số bán lẻ của Đức được công bố, trong khi kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm nữa của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với đồng Euro (EUR).
Dữ liệu do Destatis công bố cho thấy Doanh số bán lẻ của Đức giảm 0,3% theo tháng trong tháng 4, sau mức giảm 0,3% trong tháng 3 đã được điều chỉnh tăng. Tuy nhiên, con số này tốt hơn một chút so với kỳ vọng của thị trường về mức giảm 0,4%. Theo năm, Doanh số bán lẻ cũng giảm 0,3%, làm nổi bật sự yếu kém dai dẳng trong chi tiêu tiêu dùng tại nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Dữ liệu bổ sung được công bố vào thứ Hai cho thấy Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) ngành sản xuất khu vực đồng euro của HCOB giảm xuống 51,6 trong tháng 5 năm 2026 từ mức cao gần bốn năm là 52,2 trong tháng 4. Tuy nhiên, số liệu cuối cùng cao hơn một chút so với ước tính sơ bộ là 51,4, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng trên toàn khu vực đồng euro mặc dù đà tăng có phần chậm lại.
Mặc dù số liệu tốt hơn một chút so với dự kiến, triển vọng lạm phát vẫn là trọng tâm chính đối với các nhà đầu tư. Ước tính sơ bộ cho tháng 5, được công bố tuần trước, cho thấy áp lực giá giảm ở Đức nhưng tăng nhanh ở Pháp, Ý và Tây Ban Nha. Lạm phát ở cả bốn quốc gia vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), củng cố kỳ vọng về việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp ngày 11 tháng 6.
Khảo sát kỳ vọng tiêu dùng mới nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng cho thấy kỳ vọng lạm phát một năm vẫn không đổi ở mức 4%, trong khi kỳ vọng ba năm giảm xuống 2,9% từ 3% trước đó. Kỳ vọng năm năm giữ ổn định ở mức 2,4%, cho thấy các hộ gia đình tiếp tục dự đoán áp lực lạm phát cao trong ngắn hạn.
Tại Nhật Bản, chỉ số PMI ngành sản xuất cuối cùng của S&P Global được xác nhận ở mức 54,5 trong tháng 5, giảm nhẹ so với đỉnh 55,1 của tháng 4 nhưng vẫn nằm chắc trong vùng mở rộng. Tuy nhiên, chi tiêu vốn của các doanh nghiệp Nhật Bản không thay đổi trong quý đầu tiên sau khi tăng 6,5% theo năm trong quý cuối năm 2025, cho thấy đà đầu tư kinh doanh đang chậm lại.
Các bình luận từ các quan chức Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) tiếp tục hỗ trợ kỳ vọng về việc bình thường hóa chính sách tiền tệ. Bản Tóm tắt Ý kiến từ cuộc họp tháng 4 cho thấy đa số các nhà hoạch định chính sách ủng hộ việc tăng lãi suất trong thời gian tới trong khi cảnh báo về các rủi ro lạm phát dai dẳng.
Sự tương phản giữa Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) được kỳ vọng sẽ tăng lãi suất ngay trong tháng này và Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) vẫn thận trọng hơn trong quá trình bình thường hóa tiếp tục hỗ trợ cặp EUR/JPY ở mức cao, mặc dù mức tăng vẫn hạn chế vào đầu tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | -0.07% | 0.13% | 0.13% | 0.07% | 0.61% | 0.41% | |
| EUR | -0.06% | -0.12% | 0.04% | 0.08% | 0.06% | 0.56% | 0.33% | |
| GBP | 0.07% | 0.12% | 0.17% | 0.19% | 0.13% | 0.65% | 0.44% | |
| JPY | -0.13% | -0.04% | -0.17% | 0.03% | -0.04% | 0.51% | 0.28% | |
| CAD | -0.13% | -0.08% | -0.19% | -0.03% | -0.07% | 0.47% | 0.27% | |
| AUD | -0.07% | -0.06% | -0.13% | 0.04% | 0.07% | 0.48% | 0.31% | |
| NZD | -0.61% | -0.56% | -0.65% | -0.51% | -0.47% | -0.48% | -0.21% | |
| CHF | -0.41% | -0.33% | -0.44% | -0.28% | -0.27% | -0.31% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).