EUR/JPY chấm dứt chuỗi năm ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,40 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ này duy trì xu hướng tích cực ngắn hạn khi nằm trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 và 50 kỳ. Vị trí này cho thấy sự quan tâm mua vào khi giá giảm vẫn còn tồn tại.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 53 gợi ý đà tăng vừa phải, thay vì bị kéo căng.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang gần ranh giới trên của kênh giảm tại 185,70, báo hiệu khả năng đảo chiều tăng giá.
Việc bứt phá bền vững trên kênh giảm sẽ xác nhận xu hướng tăng và hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,18, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 184,94. Việc phá vỡ dưới các đường trung bình động này sẽ làm hồi sinh xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để hướng tới vùng quanh mức thấp nhất ba tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp nhất năm tháng 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.04% | 0.05% | 0.02% | -0.03% | -0.43% | 0.00% | |
| EUR | -0.08% | -0.05% | -0.04% | -0.05% | -0.11% | -0.48% | -0.07% | |
| GBP | -0.04% | 0.05% | 0.00% | -0.02% | -0.07% | -0.44% | -0.03% | |
| JPY | -0.05% | 0.04% | 0.00% | -0.01% | -0.08% | -0.47% | -0.04% | |
| CAD | -0.02% | 0.05% | 0.02% | 0.00% | -0.07% | -0.43% | -0.02% | |
| AUD | 0.03% | 0.11% | 0.07% | 0.08% | 0.07% | -0.37% | 0.04% | |
| NZD | 0.43% | 0.48% | 0.44% | 0.47% | 0.43% | 0.37% | 0.42% | |
| CHF | -0.00% | 0.07% | 0.03% | 0.04% | 0.02% | -0.04% | -0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).