Đô la Mỹ (USD) giao dịch gần như đi ngang so với Đô la Canada (CAD) vào thứ Tư, củng cố đà tăng trên mức 1,3800 tại thời điểm viết bài, sau khi đã tăng khoảng 1,7% trong ba tuần trước đó. Sự thoái lui gần đây của giá Dầu thô đã đè nặng lên đồng Loonie nhạy cảm với hàng hóa, đồng tiền này đang tìm kiếm hướng đi trong tuần này, khi các nhà đầu tư chờ đợi diễn biến từ tiến trình hòa bình Mỹ-Iran.
Bên cạnh đó, việc định giá lại theo xu hướng diều hâu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), hiện được kỳ vọng sẽ tăng lãi suất ít nhất một lần trong năm nay, đang cung cấp sự hỗ trợ bổ sung cho đồng bạc xanh. Ngân hàng Trung ương Canada (BoC), mặt khác, đang đối mặt với môi trường thách thức hơn, với thị trường lao động "lửa thấp, tuyển dụng thấp" làm mờ đường đi của ngân hàng về lãi suất.

USD/CAD giao dịch ở mức 1,3815, với cấu trúc tăng giá ngắn hạn vẫn được duy trì, mặc dù các chỉ báo động lượng cho thấy tín hiệu hỗn hợp. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên biểu đồ 4 giờ, hiện quanh mức 60, củng cố đà tăng tích cực, mặc dù đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) dao động ở vùng hơi tiêu cực, gợi ý sự củng cố thay vì đảo chiều hoàn toàn vào lúc này.
Mức cao của tuần trước, tại 1,3820, đang giữ phe đầu cơ giá lên cho đến nay, đóng cửa con đường hướng tới các mức cao ngày 8 và 12 tháng 4, quanh khu vực 1,3875.
Các nỗ lực giảm giá, mặt khác, vẫn bị kiểm soát trên vùng hợp lưu của mức hỗ trợ đường xu hướng và mức thấp của ngày thứ Hai quanh khu vực 1,3790. Việc xác nhận dưới mức này sẽ chuyển trọng tâm về các mức thấp ngày 18 và 20 tháng 5, gần 1,3730.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.07% | 0.32% | 0.07% | 0.17% | 0.18% | 0.16% | |
| EUR | -0.02% | 0.07% | 0.33% | 0.04% | 0.11% | 0.15% | 0.13% | |
| GBP | -0.07% | -0.07% | 0.02% | -0.03% | 0.03% | 0.08% | 0.09% | |
| JPY | -0.32% | -0.33% | -0.02% | -0.27% | -0.19% | -0.17% | -0.18% | |
| CAD | -0.07% | -0.04% | 0.03% | 0.27% | 0.08% | 0.10% | 0.13% | |
| AUD | -0.17% | -0.11% | -0.03% | 0.19% | -0.08% | 0.05% | 0.00% | |
| NZD | -0.18% | -0.15% | -0.08% | 0.17% | -0.10% | -0.05% | 0.01% | |
| CHF | -0.16% | -0.13% | -0.09% | 0.18% | -0.13% | -0.01% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).