Cặp NZD/USD lấy lại đà tăng tích cực trong phiên châu Á vào thứ Tư và tăng lên vùng kháng cự 0,5875-0,5880 phản ứng với quyết định giữ lãi suất diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Như đã được dự đoán rộng rãi, RBNZ đã giữ Tỷ giá tiền mặt chính thức (OCR) ở mức 2,25% trong cuộc họp thứ ba liên tiếp vào tháng Năm. Trong tuyên bố chính sách kèm theo, ngân hàng trung ương cho biết OCR rất có thể sẽ cần tăng sớm hơn và nhiều hơn so với dự kiến trong tuyên bố chính sách tiền tệ tháng Hai. Điều này, ngược lại, đã nâng giá đồng đô la New Zealand (NZD) lên khá tốt. Tuy nhiên, những bất ổn địa chính trị kéo dài tiếp tục đóng vai trò như một luồng gió thuận cho đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn và giữ cho cặp NZD/USD không tăng quá mạnh.
Xét về mặt kỹ thuật, giá giao ngay vẫn bị giới hạn dưới đường trung bình động giản đơn 200 kỳ (SMA) trên biểu đồ 4 giờ và giữ xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn dưới mốc 0,5900. Trong khi đó, các chỉ báo động lượng đang ổn định, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần mức 55 và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang cố gắng tăng trở lại từ vùng hơi tiêu cực. Điều này gợi ý áp lực giảm đang giảm bớt hơn là một sự chuyển đổi rõ ràng sang xu hướng tăng, do đó cần thận trọng trước khi định vị cho các mức tăng tiếp theo.
Cặp NZD/USD đang nằm dưới mức đo xu hướng quan trọng này, cho thấy các đợt tăng giá dễ bị tổn thương. Do đó, cần có sức mạnh bền vững vượt qua đường SMA 200 kỳ tại 0,5890 để làm dịu đi xu hướng giảm hiện tại và mở ra cơ hội phục hồi tích cực hơn. Ngược lại, bất kỳ sự điều chỉnh nào từ mức hiện tại có thể tìm thấy vùng cầu tạm thời gần khu vực 0,5830 cho đến khi một mức hỗ trợ kỹ thuật vững chắc hơn được thiết lập.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.07% | -0.05% | -0.02% | 0.08% | -0.62% | -0.08% | |
| EUR | 0.08% | 0.01% | 0.02% | 0.06% | 0.13% | -0.53% | -0.00% | |
| GBP | 0.07% | -0.01% | 0.00% | 0.05% | 0.15% | -0.54% | 0.00% | |
| JPY | 0.05% | -0.02% | 0.00% | 0.04% | 0.12% | -0.55% | -0.00% | |
| CAD | 0.02% | -0.06% | -0.05% | -0.04% | 0.08% | -0.57% | -0.05% | |
| AUD | -0.08% | -0.13% | -0.15% | -0.12% | -0.08% | -0.65% | -0.10% | |
| NZD | 0.62% | 0.53% | 0.54% | 0.55% | 0.57% | 0.65% | 0.54% | |
| CHF | 0.08% | 0.00% | -0.00% | 0.00% | 0.05% | 0.10% | -0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).