EUR/JPY duy trì sức mạnh trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,30 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này giữ xu hướng tích cực khi vượt lên trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, tập trung ngay dưới mức 185,00. Vị trí này cho thấy các nhịp giảm vẫn được hỗ trợ trong thời điểm hiện tại.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 53 nghiêng về tích cực nhẹ mà chưa bước vào vùng quá mua, gợi ý còn dư địa tăng thêm miễn là cặp tiền bảo vệ được mức hỗ trợ từ đường trung bình động ngay lập tức.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ở ranh giới trên của mô hình kênh giảm quanh mức 185,40, báo hiệu khả năng đảo chiều tăng giá. Việc phá vỡ bền vững trên kênh sẽ tạo ra xu hướng tăng giá mới.
Việc phá vỡ thành công trên kênh sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức tâm lý 185,00, trùng với đường EMA 9 ngày tại 184,99, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 184,89. Việc phá vỡ dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY, với cặp tiền hướng về vùng quanh mức thấp nhất ba tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp nhất năm tháng 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.06% | -0.06% | -0.01% | 0.12% | -0.62% | -0.07% | |
| EUR | 0.07% | 0.00% | 0.02% | 0.05% | 0.16% | -0.55% | -0.01% | |
| GBP | 0.06% | -0.01% | 0.00% | 0.05% | 0.16% | -0.55% | 0.00% | |
| JPY | 0.06% | -0.02% | 0.00% | 0.06% | 0.16% | -0.54% | 0.01% | |
| CAD | 0.00% | -0.05% | -0.05% | -0.06% | 0.11% | -0.58% | -0.05% | |
| AUD | -0.12% | -0.16% | -0.16% | -0.16% | -0.11% | -0.69% | -0.13% | |
| NZD | 0.62% | 0.55% | 0.55% | 0.54% | 0.58% | 0.69% | 0.55% | |
| CHF | 0.07% | 0.00% | -0.00% | -0.01% | 0.05% | 0.13% | -0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).