Cặp NZD/USD thu hút một số người mua gần mức 0,5870 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Tư. Đồng đô la New Zealand (NZD) tăng nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD) sau quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Như được dự đoán rộng rãi, RBNZ đã quyết định giữ nguyên Lãi suất cơ bản (OCR) ở mức 2,25% sau khi kết thúc cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 5 vào thứ Tư. Ngân hàng trung ương New Zealand cho biết trong tuyên bố sau cuộc họp rằng ủy ban vẫn tập trung vào việc đưa lạm phát trung hạn trở lại mục tiêu và dự kiến sẽ cần tăng OCR trong năm nay.
Tất cả các thành viên đồng ý rằng việc tăng lãi suất trong các cuộc họp sắp tới có khả năng là cần thiết để đảm bảo lạm phát ngắn hạn cao hơn không lan sang lạm phát trung hạn cao hơn.
Nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ cuộc họp báo sau cuộc họp chính sách tiền tệ của Thống đốc RBNZ, Tiến sĩ Anna Breman, vào lúc 03:00 GMT để tìm thêm manh mối về triển vọng tăng lãi suất trong năm nay.
"Dự báo hiện tại của chúng tôi là thắt chặt 50 điểm cơ bản (bps) vào năm 2026, mặc dù điều này phụ thuộc nhiều vào động lực thị trường năng lượng. Định giá thị trường hoán đổi là 21 bps cho tháng 7 và 75 bps vào cuối năm," các chiến lược gia FX của ING cho biết.
Sự chú ý sẽ chuyển sang báo cáo Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tháng 4 của Mỹ, sẽ được công bố vào cuối ngày thứ Năm. Chỉ số giá PCE toàn phần dự kiến sẽ tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 4, so với 3,5% trong tháng 3. Trong khi đó, chỉ số giá PCE cơ bản dự kiến sẽ tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 4, so với 3,2% trước đó.
Bất kỳ dấu hiệu nào của lạm phát nóng hơn ở Mỹ có thể củng cố kỳ vọng về việc tăng lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm nay và hỗ trợ đồng bạc xanh so với đồng NZD.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.