Đồng Euro (EUR) đang giao dịch cao hơn so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Ba, thu hẹp mức lỗ sau khi giảm hơn 1% trong hơn một tuần. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên đồng Euro vẫn bị giới hạn dưới khu vực 0,8640 cho đến nay, khiến cặp tiền này giao dịch trong phạm vi của thứ Hai và giữ nguyên xu hướng giảm rộng hơn.
Những bình luận diều hâu của Nhà kinh tế trưởng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Philippe Lane, người đã ủng hộ kỳ vọng thị trường về các đợt tăng lãi suất sắp tới vào đầu ngày thứ Ba, đã không cung cấp được sự hỗ trợ đáng kể nào cho đồng Euro.
Ngược lại, đồng Bảng Anh vẫn khá bền bỉ trước bối cảnh chính trị không chắc chắn của Vương quốc Anh, mặc dù lợi suất thấp trên trái phiếu chính phủ Anh (Gilts) giữa lúc hy vọng thắt chặt chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) giảm dần, cũng như thị trường có phần thận trọng hơn, đang hạn chế các nỗ lực tăng giá của đồng GBP.

EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8634, với cấu trúc giảm ngắn hạn vẫn còn và các chỉ báo động lượng cho thấy áp lực giảm vừa phải. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) đã bật lên từ vùng quá bán, nhưng vẫn nằm trong vùng tiêu cực. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã tiến trở lại vùng tích cực, nhưng cho thấy xu hướng tích lũy, trung tính, thay vì sự thay đổi xu hướng.
Mức kháng cự ban đầu nằm tại mức hỗ trợ trước đó ở khu vực 0,8640 (đáy ngày 21 tháng 5). Xa hơn, các mức cao ngày 20 và 19 tháng 5, gần 0,8665 và khu vực 0,8685 tương ứng, xuất hiện như các mục tiêu tăng tiếp theo.
Ở phía giảm, việc phá vỡ dưới mức thấp năm 2026 trong khoảng 0,8605 đến 0,8615 sẽ đưa mức thấp tháng 8 năm 2025, tại khu vực 0,8600, và mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt bán tháng 5, tại 0,8587, vào tầm ngắm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.19% | 0.18% | 0.03% | 0.12% | 0.47% | 0.28% | |
| EUR | -0.05% | 0.16% | 0.13% | -0.00% | 0.10% | 0.44% | 0.22% | |
| GBP | -0.19% | -0.16% | -0.02% | -0.16% | -0.06% | 0.28% | 0.08% | |
| JPY | -0.18% | -0.13% | 0.02% | -0.14% | -0.03% | 0.29% | 0.12% | |
| CAD | -0.03% | 0.00% | 0.16% | 0.14% | 0.12% | 0.46% | 0.25% | |
| AUD | -0.12% | -0.10% | 0.06% | 0.03% | -0.12% | 0.35% | 0.14% | |
| NZD | -0.47% | -0.44% | -0.28% | -0.29% | -0.46% | -0.35% | -0.21% | |
| CHF | -0.28% | -0.22% | -0.08% | -0.12% | -0.25% | -0.14% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).