Cặp GBP/JPY giảm nhẹ trong phiên châu Á vào thứ Ba và xóa một phần lợi nhuận mạnh mẽ của ngày trước đó lên vùng 214,70, hoặc mức đỉnh mới trong tháng. Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu đợt bán tiếp theo và hiện giao dịch quanh khu vực 214,35, giảm chỉ hơn 0,10% trong ngày.
Sự kết hợp của các yếu tố tạo áp lực giảm lên đồng Bảng Anh (GBP), từ đó không giúp cặp GBP/JPY tiếp tục đà tăng gần đây trong khoảng một tuần qua. Các nhà đầu tư đã hạ thấp kỳ vọng về thời điểm có thể tăng lãi suất tiếp theo của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sau khi Lạm phát Giá tiêu dùng (CPI) của Anh bất ngờ giảm xuống mức 2,8% hàng năm trong tháng 4, từ mức 3,3% của tháng trước. Ngoài ra, hỗn loạn chính trị ở Anh, trong bối cảnh ngày càng nhiều lời kêu gọi Thủ tướng Keir Starmer từ chức, cùng với sự xuất hiện của một số hoạt động mua đồng Đô la Mỹ (USD) càng làm suy yếu đồng GBP.
Đồng Yên Nhật (JPY), mặt khác, nhận được một số hỗ trợ từ Phó Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Himino Ryozo, người cho biết ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục tăng lãi suất chính sách dựa trên hoạt động kinh tế, giá cả và điều kiện tài chính. Điều này góp phần vào sắc thái giảm nhẹ xung quanh cặp GBP/JPY. Tuy nhiên, phe mua JPY dường như do dự do lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ chịu áp lực đáng kể do các gián đoạn liên tục về nguồn cung năng lượng từ Trung Đông. Điều này, ngược lại, đóng vai trò như một lực đẩy thuận lợi cho cặp tiền tệ và đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ đợt giảm giá trong ngày nào tiếp theo.
Không có dữ liệu kinh tế quan trọng nào dự kiến được công bố vào thứ Ba. Do đó, sẽ rất thận trọng khi chờ đợi đợt bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi xác nhận rằng đà tăng kéo dài một tuần của cặp GBP/JPY đã cạn kiệt và định vị cho bất kỳ đợt giảm giá có ý nghĩa nào. Ngay cả về mặt kỹ thuật, đà phục hồi khá tốt gần đây từ mức hỗ trợ then chốt Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 100 ngày gần mốc 211,00 cũng ủng hộ phe mua và củng cố khả năng xuất hiện hoạt động mua nhúng giá ở các mức thấp hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.11% | 0.02% | 0.04% | 0.03% | 0.26% | 0.05% | |
| EUR | -0.08% | 0.07% | -0.06% | -0.02% | -0.02% | 0.21% | -0.03% | |
| GBP | -0.11% | -0.07% | -0.11% | -0.09% | -0.07% | 0.13% | -0.07% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | 0.11% | 0.03% | 0.04% | 0.24% | 0.05% | |
| CAD | -0.04% | 0.02% | 0.09% | -0.03% | 0.02% | 0.24% | 0.02% | |
| AUD | -0.03% | 0.02% | 0.07% | -0.04% | -0.02% | 0.22% | -0.00% | |
| NZD | -0.26% | -0.21% | -0.13% | -0.24% | -0.24% | -0.22% | -0.22% | |
| CHF | -0.05% | 0.03% | 0.07% | -0.05% | -0.02% | 0.00% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).