EUR/USD tăng nhẹ sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1710 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá khi cặp tiền này đang nằm ở ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần.
Cặp EUR/USD giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) nhưng vẫn bị giới hạn bởi EMA 9 ngày, điều này giữ cho xu hướng ngắn hạn ở trạng thái trung lập với xu hướng tăng nhẹ. Giá dao động giữa các đường trung bình này cho thấy sự củng cố sau những đợt tăng gần đây, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 50 gợi ý động lượng cân bằng thay vì một chuyển động có hướng mạnh mẽ.
Về phía tăng, rào cản chính nằm tại EMA 9 ngày ở mức 1,1730, tiếp theo là đỉnh cao 12 tuần ở mức 1,1849, đạt được vào ngày 17 tháng 4. Việc phá vỡ mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,2040. Những bước tiến tiếp theo vượt ra ngoài kênh sẽ đưa cặp tiền này khám phá vùng quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Cặp EUR/USD đang nằm ở ranh giới kênh tăng dần phía dưới, trùng với EMA 50 ngày ở mức 1,1697. Những đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm cho cặp tiền này để hướng tới vùng quanh mức thấp nhất trong chín tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | -0.03% | -0.01% | 0.02% | 0.06% | -0.06% | |
| EUR | 0.04% | -0.03% | 0.00% | 0.03% | 0.00% | 0.06% | -0.02% | |
| GBP | 0.05% | 0.03% | 0.02% | 0.06% | 0.06% | 0.09% | 0.03% | |
| JPY | 0.03% | 0.00% | -0.02% | -0.01% | 0.03% | 0.06% | -0.05% | |
| CAD | 0.01% | -0.03% | -0.06% | 0.00% | 0.04% | 0.06% | 0.00% | |
| AUD | -0.02% | 0.00% | -0.06% | -0.03% | -0.04% | 0.05% | -0.00% | |
| NZD | -0.06% | -0.06% | -0.09% | -0.06% | -0.06% | -0.05% | -0.07% | |
| CHF | 0.06% | 0.02% | -0.03% | 0.05% | -0.00% | 0.00% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).