Đồng đô la New Zealand (NZD) đang thể hiện hiệu suất yếu nhất trong số các đồng tiền G8 vào thứ Tư, giảm giá ngày thứ hai liên tiếp so với đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn, với phe bán NZD/USD đang thử nghiệm đáy của phạm vi hàng tuần tại 0,5930 vào thời điểm viết bài.
Đồng đô la Mỹ được hỗ trợ bởi hy vọng giảm dần về khả năng cắt giảm lãi suất thêm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), sau số liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) mạnh của Mỹ vào thứ Ba, và lo ngại của nhà đầu tư về bế tắc trong xung đột Mỹ-Iran. Tại New Zealand, sự tăng lên của Kỳ vọng lạm phát của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) không thể hỗ trợ đồng Kiwi.
NZD/USD cho thấy xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn vào thứ Tư. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 4 giờ đã giảm xuống dưới mức 50 với biểu đồ MACD (Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động) âm, củng cố quan điểm về đà tăng giá suy yếu sau đợt thoái lui gần đây.
Phe bán đang thử nghiệm mức hỗ trợ trong khu vực từ 0,5925 đến 0,5935 (đỉnh ngày 17 tháng 4 và 4 tháng 5 cùng với đáy ngày 8 và 12 tháng 5). Nếu khu vực này bị phá vỡ, mục tiêu giảm tiếp theo sẽ là mức thấp trong ngày 5 tháng 5, ngay trên 0,5870. Xa hơn nữa là mức thấp ngày 29 tháng 4, tại 0,5815.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại khu vực 0,5970, nơi đã giữ phe mua vào ngày 8 và 11 tháng 5, trước mức đỉnh ngày 6 tháng 5 tại 0,5991.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.26% | 0.09% | 0.11% | 0.04% | 0.00% | 0.37% | 0.19% | |
| EUR | -0.26% | -0.18% | -0.15% | -0.22% | -0.27% | 0.09% | -0.10% | |
| GBP | -0.09% | 0.18% | 0.02% | -0.04% | -0.08% | 0.29% | 0.09% | |
| JPY | -0.11% | 0.15% | -0.02% | -0.07% | -0.11% | 0.22% | 0.09% | |
| CAD | -0.04% | 0.22% | 0.04% | 0.07% | -0.04% | 0.32% | 0.13% | |
| AUD | -0.00% | 0.27% | 0.08% | 0.11% | 0.04% | 0.37% | 0.19% | |
| NZD | -0.37% | -0.09% | -0.29% | -0.22% | -0.32% | -0.37% | -0.17% | |
| CHF | -0.19% | 0.10% | -0.09% | -0.09% | -0.13% | -0.19% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
tone on