Cặp EUR/USD được nhìn nhận là đang tích luỹ các mức lỗ nặng của ngày trước đó và dao động trong biên độ hẹp, dưới mức giữa 1,1700 trong phiên châu Á vào thứ Tư. Các nhà giao dịch hiện có vẻ do dự và chọn đứng ngoài thị trường trước cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và người đồng cấp Trung Quốc, Tập Cận Bình.
Trong khi đó, số liệu lạm phát tiêu dùng của Mỹ nóng hơn dự kiến được công bố vào thứ Ba đã nâng kỳ vọng thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất vào năm 2026. Bên cạnh đó, khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran giảm dần, giữa những bất đồng về chương trình hạt nhân của Tehran và Eo biển Hormuz, tiếp tục củng cố đồng đô la Mỹ (USD) và đóng vai trò như một rào cản đối với cặp EUR/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, đà tăng gần đây được chứng kiến trong khoảng hai tuần qua diễn ra theo một kênh tăng dốc lên. Hơn nữa, giá giao ngay giữ trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, duy trì sắc thái tích cực vừa phải trong ngắn hạn mặc dù động lượng có phần suy yếu.
Trong khi đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã giảm về khoảng giữa 40, trong khi chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đã giảm nhẹ xuống dưới mức 0 với biểu đồ histogram chuyển sang âm. Điều này gợi ý rằng đà tăng đang mất sức mạnh ngay cả khi cặp EUR/USD vẫn được hỗ trợ bởi cấu trúc xu hướng cơ bản của nó.
Điều đó nói lên rằng, vẫn nên thận trọng chờ đợi một sự phá vỡ bền vững dưới mức hỗ trợ kênh tăng gần khu vực 1,1715 và SMA 200 kỳ tại 1,1692 trước khi định vị cho các đợt giảm tiếp theo. Việc chấp nhận dưới mức sau sẽ làm suy yếu xu hướng tích cực hiện tại của cặp EUR/USD và mở ra khả năng điều chỉnh sâu hơn trong phạm vi rộng hơn.
Về phía trên, kháng cự ban đầu nằm ở ranh giới trên của kênh song song quanh mức 1,1830. Một sự bứt phá thuyết phục qua rào cản này sẽ mở đường cho một đợt tăng giá quyết đoán hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.16% | 0.69% | 0.11% | -0.15% | -0.03% | 0.35% | |
| EUR | -0.12% | 0.03% | 0.65% | -0.03% | -0.29% | -0.20% | 0.21% | |
| GBP | -0.16% | -0.03% | 0.11% | -0.05% | -0.34% | -0.21% | 0.17% | |
| JPY | -0.69% | -0.65% | -0.11% | -0.64% | -0.86% | -0.73% | -0.30% | |
| CAD | -0.11% | 0.03% | 0.05% | 0.64% | -0.17% | -0.09% | 0.22% | |
| AUD | 0.15% | 0.29% | 0.34% | 0.86% | 0.17% | 0.12% | 0.51% | |
| NZD | 0.03% | 0.20% | 0.21% | 0.73% | 0.09% | -0.12% | 0.36% | |
| CHF | -0.35% | -0.21% | -0.17% | 0.30% | -0.22% | -0.51% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).