AUD/JPY ghi nhận mức tăng khiêm tốn quanh 113,70 vào thứ Hai, tăng 0,13% trong ngày tại thời điểm viết bài. Đồng đô la Úc (AUD) vẫn được hỗ trợ bởi giọng điệu diều hâu được Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) áp dụng, trong khi đồng yên Nhật (JPY) chịu áp lực do giá dầu tăng và những lo ngại về triển vọng kinh tế của Nhật Bản.
Ngân hàng trung ương Úc đã nâng lãi suất chính sách lên 4,35% vào tuần trước, trở lại mức đỉnh của tháng 12 năm 2024. Đây là đợt tăng lãi suất thứ ba liên tiếp trong năm nay khi lạm phát vẫn ở mức cao tại Úc. RBA lưu ý rằng căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông tiếp tục đẩy giá năng lượng và hàng hóa lên cao hơn, củng cố áp lực lạm phát.
Dự báo của ngân hàng trung ương hiện cho thấy lãi suất chính sách có thể đạt 4,7% vào cuối năm, không có kỳ vọng cắt giảm lãi suất cho đến năm 2028. HSBC cũng lưu ý rằng đồng đô la Úc là một trong những đồng tiền G10 có hiệu suất tốt nhất trong quý này, được hỗ trợ bởi cả tâm lý rủi ro toàn cầu cải thiện và lập trường chính sách tiền tệ thắt chặt hơn của RBA.
Đồng đô la Úc cũng được hưởng lợi từ kỳ vọng tích cực xoay quanh chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump từ ngày 13 đến ngày 15 tháng 5. Các cuộc thảo luận với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình dự kiến sẽ tập trung vào một số chủ đề nhạy cảm, bao gồm căng thẳng Trung Đông, Đài Loan, trí tuệ nhân tạo và khoáng sản quan trọng. Bất kỳ dấu hiệu nào về việc giảm căng thẳng giữa Washington và Bắc Kinh có thể hỗ trợ thêm cho đồng tiền Úc, do Úc phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Trung Quốc.
Thêm vào đó, dữ liệu kinh tế mới nhất của Trung Quốc đã củng cố tâm lý tích cực xung quanh đồng đô la Úc. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc tăng 1,2% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 4, cao hơn kỳ vọng thị trường là 0,8%, trong khi Chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 2,8%, cũng vượt dự báo.
Về phía Nhật Bản, đồng yên vẫn chịu áp lực bởi giá dầu tăng. Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch quanh 95,00$ sau khi Donald Trump bác bỏ các yêu cầu của Iran liên quan đến Eo biển Hormuz. Sự phụ thuộc của Nhật Bản vào nhập khẩu năng lượng khiến đồng yên đặc biệt dễ bị tổn thương trước chi phí năng lượng tăng cao.
Tuy nhiên, đà giảm của đồng yên Nhật có thể bị hạn chế do rủi ro can thiệp từ chính quyền Nhật Bản. Các báo cáo được công bố tuần trước cho thấy Tokyo đã can thiệp trở lại vào thị trường ngoại hối trong Tuần lễ Vàng, với ước tính khoảng từ 4 nghìn tỷ đến 5 nghìn tỷ yên. Quan chức ngoại hối hàng đầu của Nhật Bản, Atsushi Mimura, cho biết các can thiệp thêm vẫn có thể xảy ra nếu cần thiết.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.26% | 0.31% | -0.04% | 0.12% | 0.39% | 0.32% | |
| EUR | -0.17% | 0.09% | 0.11% | -0.24% | -0.04% | 0.23% | 0.15% | |
| GBP | -0.26% | -0.09% | 0.02% | -0.32% | -0.13% | 0.14% | 0.05% | |
| JPY | -0.31% | -0.11% | -0.02% | -0.35% | -0.15% | 0.10% | 0.01% | |
| CAD | 0.04% | 0.24% | 0.32% | 0.35% | 0.20% | 0.40% | 0.36% | |
| AUD | -0.12% | 0.04% | 0.13% | 0.15% | -0.20% | 0.25% | 0.18% | |
| NZD | -0.39% | -0.23% | -0.14% | -0.10% | -0.40% | -0.25% | -0.06% | |
| CHF | -0.32% | -0.15% | -0.05% | -0.01% | -0.36% | -0.18% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).