EUR/USD kéo dài đà giảm trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1660 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá, khi cặp tiền này đã trượt xuống dưới kênh tăng dần.
Cặp EUR/USD giữ dưới đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) và đường EMA 9 ngày, điều này cùng nhau cho thấy sắc thái ngắn hạn bị hạn chế mặc dù có sự phục hồi gần đây từ các mức thấp hơn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 48 gợi ý đà tăng giá đang phai nhạt và xu hướng củng cố, củng cố quan điểm rằng các nỗ lực tăng giá có thể gặp khó khăn khi giá vẫn nằm dưới các rào cản động quan trọng này.
Về phía giảm, cặp EUR/USD có thể di chuyển quanh khu vực mức thấp nhất trong tám tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,1678, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 1,1700. Việc trở lại kênh tăng dần sẽ hồi sinh xu hướng tăng giá và dẫn dắt cặp EUR/USD thử thách mức cao nhất trong hai tháng là 1,1849, đạt được vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh 1,1940. Việc bứt phá bền vững trên kênh sẽ đưa cặp tiền này khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.01% | -0.03% | -0.05% | -0.14% | -0.07% | -0.00% | |
| EUR | -0.09% | -0.05% | -0.13% | -0.14% | -0.21% | -0.14% | -0.07% | |
| GBP | -0.01% | 0.05% | -0.04% | -0.07% | -0.15% | -0.05% | -0.02% | |
| JPY | 0.03% | 0.13% | 0.04% | -0.03% | -0.10% | -0.09% | -0.00% | |
| CAD | 0.05% | 0.14% | 0.07% | 0.03% | -0.10% | -0.04% | 0.05% | |
| AUD | 0.14% | 0.21% | 0.15% | 0.10% | 0.10% | 0.07% | 0.15% | |
| NZD | 0.07% | 0.14% | 0.05% | 0.09% | 0.04% | -0.07% | 0.07% | |
| CHF | 0.00% | 0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.05% | -0.15% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).