Cặp AUD/USD ghi nhận một số đà tích cực trong phiên châu Á vào thứ Năm và hồi phục một phần tổn thất nặng nề của ngày trước đó về mức 0,7100, hay mức thấp hai tuần.
Kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) sẽ duy trì lập trường diều hâu đối lập với các chỉ số PMI chính thức hỗn hợp của Trung Quốc và trở thành yếu tố chính hỗ trợ đồng Đô la Úc (AUD). Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ (USD) duy trì sắc thái tích cực gần mức cao nhất kể từ ngày 13 tháng 4 nhờ những bất ổn địa chính trị dai dẳng bắt nguồn từ các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran bị đình trệ. Hơn nữa, khả năng giảm nhẹ chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng giảm làm nền tảng cho đồng USD và sẽ giới hạn đà tăng của cặp AUD/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay nhiều lần không thể duy trì trên mức 0,7200 và dao động trong một phạm vi khoảng hai tuần qua. Trong khi đó, đà giảm qua đêm xác nhận sự phá vỡ dưới vùng hợp lưu 0,7130-0,7125 – bao gồm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt phục hồi gần đây từ mức thấp đầu năm chạm vào tháng 3. Điều này ủng hộ phe giảm AUD/USD, cho thấy đợt tăng có thể được xem là cơ hội bán ra.
Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) duy trì quanh mức 40 và gợi ý đà giảm nhẹ. Trong khi đó, Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) đang ở vùng âm nhưng có xu hướng bằng phẳng, cho thấy áp lực giảm đang dịu đi thay vì tăng tốc.
Trong khi đó, kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại mức Fibonacci retracement 23,6% ở 0,7131, với rào cản mạnh hơn tại đỉnh chu kỳ gần đây quanh 0,7223. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại mốc 0,7100 trước khi đến mức thoái lui 38,2% ở 0,7074. Tiếp theo là mức 50,0% tại 0,7027 và các mức hỗ trợ sâu hơn tại các mức thoái lui 61,8% và 78,6% ở 0,6981 và 0,6915, tương ứng, nơi người mua có thể cố gắng làm chậm đà thoái lui kéo dài.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.00% | 0.00% | -0.04% | -0.11% | -0.08% | -0.01% | |
| EUR | -0.11% | -0.07% | -0.13% | -0.16% | -0.21% | -0.17% | -0.10% | |
| GBP | -0.01% | 0.07% | -0.02% | -0.08% | -0.12% | -0.09% | -0.02% | |
| JPY | 0.00% | 0.13% | 0.02% | -0.06% | -0.11% | -0.13% | -0.04% | |
| CAD | 0.04% | 0.16% | 0.08% | 0.06% | -0.08% | -0.06% | 0.04% | |
| AUD | 0.11% | 0.21% | 0.12% | 0.11% | 0.08% | 0.04% | 0.12% | |
| NZD | 0.08% | 0.17% | 0.09% | 0.13% | 0.06% | -0.04% | 0.08% | |
| CHF | 0.00% | 0.10% | 0.02% | 0.04% | -0.04% | -0.12% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).