Cặp EUR/USD giao dịch với xu hướng giảm nhẹ trong phiên châu Á vào thứ Ba và có xu hướng kéo dài đà giảm điều chỉnh của ngày trước đó từ mức trên giữa vùng 1,1700.
Sự không chắc chắn về vòng đàm phán hòa bình thứ hai giữa Mỹ và Iran củng cố đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn (USD), điều này được xem là yếu tố chính tạo thành rào cản đối với giá giao ngay. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên đồng đô la Mỹ dường như do dự và chọn chờ kết quả cuộc họp chính sách kéo dài hai ngày của FOMC vào thứ Tư trước khi đặt cược mạnh mẽ. Điều này giúp cặp EUR/USD giữ vững trên mốc tròn 1,1700.
Cặp EUR/USD giữ xu hướng tăng nhẹ khi giao dịch trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ và mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt tăng gần đây từ đáy cuối tháng Ba. Tuy nhiên, các chỉ báo động lượng dao động trái chiều và gợi ý áp lực tăng giá là tích cực nhưng không mạnh mẽ. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm ở mức dương nhẹ và trên đường tín hiệu.
Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) giảm trở lại gần vùng giữa 40. Thêm vào đó, sự thất bại qua đêm gần mức Fibonacci 23,6% và đà giảm tiếp theo đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá đáng kể nào. Về phía trên, kháng cự ban đầu xuất hiện tại 1,1749 (mức Fibonacci 23,6%), trước khi gặp rào cản lớn hơn tại vùng đỉnh chu kỳ gần đây ngay trước mức giữa 1,1800.
Về phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 1,1690, với các đệm hỗ trợ tiếp theo tại mức 50,0% quanh 1,1643 và mức 61,8% gần 1,1595. Đợt điều chỉnh sâu hơn về phía 1,1528 và 1,1442 chỉ được xem xét nếu cặp EUR/USD giảm mạnh xuống dưới đường SMA 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.03% | -0.22% | 0.06% | 0.04% | 0.15% | 0.12% | |
| EUR | -0.06% | -0.04% | -0.30% | -0.02% | -0.04% | 0.04% | 0.06% | |
| GBP | -0.03% | 0.04% | -0.24% | 0.03% | 0.02% | 0.10% | 0.10% | |
| JPY | 0.22% | 0.30% | 0.24% | 0.29% | 0.28% | 0.36% | 0.35% | |
| CAD | -0.06% | 0.02% | -0.03% | -0.29% | -0.02% | 0.06% | 0.07% | |
| AUD | -0.04% | 0.04% | -0.02% | -0.28% | 0.02% | 0.09% | 0.12% | |
| NZD | -0.15% | -0.04% | -0.10% | -0.36% | -0.06% | -0.09% | -0.01% | |
| CHF | -0.12% | -0.06% | -0.10% | -0.35% | -0.07% | -0.12% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).