GBP/USD ổn định trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3530 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang tiếp diễn khi cặp tiền di chuyển ngang trong mô hình kênh tăng dần.
Cặp GBP/USD giữ xu hướng tăng giá tích cực khi vẫn duy trì trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn dưới giá hiện tại cho thấy sự kiểm soát xu hướng tăng vẫn đang tiếp diễn. Trong khi đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 58 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, gợi ý rằng người mua vẫn giữ ưu thế.
Cặp GBP/USD có thể gặp mức kháng cự ban đầu tại mức cao nhất trong hai tháng là 1,3599, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Những bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền thử nghiệm biên trên của kênh tăng dần gần mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3509, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3500. Mức hỗ trợ tiếp theo xuất hiện tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3437. Việc phá vỡ bền vững dưới mức trung bình trung hạn sẽ mở ra mức thấp nhất trong năm tháng là 1,3159, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là mức 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.06% | -0.18% | 0.07% | 0.11% | 0.22% | 0.20% | |
| EUR | -0.09% | -0.04% | -0.26% | -0.04% | -0.00% | 0.08% | 0.11% | |
| GBP | -0.06% | 0.04% | -0.22% | 0.02% | 0.05% | 0.14% | 0.14% | |
| JPY | 0.18% | 0.26% | 0.22% | 0.24% | 0.28% | 0.37% | 0.36% | |
| CAD | -0.07% | 0.04% | -0.02% | -0.24% | 0.04% | 0.12% | 0.13% | |
| AUD | -0.11% | 0.00% | -0.05% | -0.28% | -0.04% | 0.10% | 0.12% | |
| NZD | -0.22% | -0.08% | -0.14% | -0.37% | -0.12% | -0.10% | -0.01% | |
| CHF | -0.20% | -0.11% | -0.14% | -0.36% | -0.13% | -0.12% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).