EUR/JPY giảm nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 186,70 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang nằm trong kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng ngắn hạn khi củng cố trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền tệ này dao động ngay dưới mức cao gần đây, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 60, cho thấy đà tăng tích cực nhưng không quá mạnh, giữ cửa mở cho một đợt tăng tiếp theo trong khi các nhịp giảm vẫn được kiểm soát.
Cặp EUR/JPY có thể tiến lên mức cao nhất mọi thời đại là 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Việc tiến xa hơn trên mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ khám phá vùng quanh biên trên của kênh, khoảng 189,70.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 186,75, trùng với biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 186,60. Việc phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 184,94.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.07% | -0.10% | -0.03% | -0.30% | -0.17% | -0.02% | |
| EUR | 0.06% | 0.02% | -0.04% | 0.03% | -0.22% | -0.09% | 0.04% | |
| GBP | 0.07% | -0.02% | -0.04% | 0.02% | -0.22% | -0.09% | 0.04% | |
| JPY | 0.10% | 0.04% | 0.04% | 0.08% | -0.20% | -0.09% | 0.11% | |
| CAD | 0.03% | -0.03% | -0.02% | -0.08% | -0.27% | -0.16% | 0.01% | |
| AUD | 0.30% | 0.22% | 0.22% | 0.20% | 0.27% | 0.14% | 0.28% | |
| NZD | 0.17% | 0.09% | 0.09% | 0.09% | 0.16% | -0.14% | 0.15% | |
| CHF | 0.02% | -0.04% | -0.04% | -0.11% | -0.01% | -0.28% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).