GBP/USD vẫn duy trì trạng thái yếu trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3500 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá khi cặp tiền này di chuyển xuống dưới mô hình kênh tăng dần.
Tuy nhiên, cặp GBP/USD giữ xu hướng tăng giá tích cực khi duy trì trên mức EMA 9 kỳ và thoải mái trên EMA 50 kỳ. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn dưới giá giao ngay cho thấy nhu cầu tiềm ẩn. Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày quanh mức 56 cho thấy động lượng tích cực nhưng không bị kéo căng quá mức, cho phép có thêm dư địa tăng giá trong khi cặp tiền vẫn được hỗ trợ khi giảm giá.
Việc trở lại kênh tăng dần sẽ đưa cặp GBP/USD thử thách ngưỡng kháng cự ban đầu tại mức cao nhất trong hai tháng là 1,3599, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Các bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền thử thách biên trên của kênh tăng dần quanh mức 1,3810. Việc phá vỡ trên kênh sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD tiến gần mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Ở chiều giảm, cặp GBP/USD đang thử thách mức hỗ trợ ngay lập tức tại EMA 9 ngày ở mức 1,3493, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 1,3427. Việc phá vỡ bền vững dưới các mức trung bình ngắn hạn và trung hạn này sẽ mở ra mức thấp gần 5 tháng là 1,3159, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là mức 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.11% | 0.05% | 0.02% | 0.23% | 0.24% | 0.12% | |
| EUR | -0.07% | 0.05% | -0.02% | -0.05% | 0.14% | 0.16% | 0.03% | |
| GBP | -0.11% | -0.05% | -0.06% | -0.10% | 0.11% | 0.12% | -0.02% | |
| JPY | -0.05% | 0.02% | 0.06% | -0.04% | 0.19% | 0.17% | 0.06% | |
| CAD | -0.02% | 0.05% | 0.10% | 0.04% | 0.23% | 0.22% | 0.08% | |
| AUD | -0.23% | -0.14% | -0.11% | -0.19% | -0.23% | 0.02% | -0.15% | |
| NZD | -0.24% | -0.16% | -0.12% | -0.17% | -0.22% | -0.02% | -0.15% | |
| CHF | -0.12% | -0.03% | 0.02% | -0.06% | -0.08% | 0.15% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).