Cặp AUD/USD từ bỏ mức tăng đầu phiên và giảm 0,24% xuống khoảng 0,7145 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền này chịu áp lực bán khi tâm lý thị trường trở nên thận trọng, sau các cuộc tấn công của Iran vào ba tàu ở Eo biển Hormuz, một tuyến đường quan trọng chiếm gần 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.11% | 0.03% | 0.02% | 0.25% | 0.29% | 0.12% | |
| EUR | -0.06% | 0.07% | -0.04% | -0.04% | 0.16% | 0.23% | 0.04% | |
| GBP | -0.11% | -0.07% | -0.09% | -0.11% | 0.11% | 0.17% | -0.03% | |
| JPY | -0.03% | 0.04% | 0.09% | -0.02% | 0.22% | 0.24% | 0.08% | |
| CAD | -0.02% | 0.04% | 0.11% | 0.02% | 0.24% | 0.27% | 0.08% | |
| AUD | -0.25% | -0.16% | -0.11% | -0.22% | -0.24% | 0.06% | -0.16% | |
| NZD | -0.29% | -0.23% | -0.17% | -0.24% | -0.27% | -0.06% | -0.20% | |
| CHF | -0.12% | -0.04% | 0.03% | -0.08% | -0.08% | 0.16% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Tại thời điểm viết bài, hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 0,53% xuống gần 7.100, phản ánh khẩu vị rủi ro yếu của các nhà đầu tư. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng Đô la so với sáu đồng tiền chính, tăng 0,1% lên gần 98,70, mức cao nhất trong hơn một tuần.
Theo báo cáo từ The Wall Street Journal (WSJ), Tehran đã bắn vào ba tàu ở Hormuz và hộ tống hai trong số đó vào vùng biển Iran, đồng thời đưa các tàu này về Iran.
Mặc dù việc gia hạn lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran đã làm giảm lo ngại về các hoạt động quân sự, giá dầu tăng cao do việc đóng cửa Hormuz vẫn gây áp lực lên các đồng tiền của các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Về dữ liệu kinh tế, chỉ số PMI tổng hợp nhanh của S&P Global cho Úc trong tháng 4 đã mạnh hơn so với mức trước đó. Chỉ số PMI tổng hợp trở lại trên mức 50,0, con số phân biệt giữa mở rộng và thu hẹp. Hoạt động kinh doanh tổng thể cải thiện lên 50,1 từ 46,6 trong tháng 3 nhờ sản lượng tăng cao ở cả ngành sản xuất và dịch vụ.

Cặp AUD/USD giao dịch thấp hơn ở khoảng 0,7145 tại thời điểm viết bài; tuy nhiên, cặp tiền này giữ xu hướng tăng giá ngắn hạn tích cực khi giá vẫn duy trì trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 kỳ ở mức 0,7086, giữ cho xu hướng ngắn hạn được hỗ trợ sau khi phục hồi gần đây từ mức dưới 0,70.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở khoảng 60 vẫn nằm trong vùng tích cực mà không vào vùng quá mua, cho thấy đà tăng vẫn còn nhưng chưa bị kéo căng quá mức.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức được xác định bởi EMA 20 kỳ tại 0,7086, nếu phá vỡ mức này sẽ báo hiệu áp lực tăng giá suy giảm và mở ra khả năng thoái lui sâu hơn về các mức thấp gần đây. Miễn là AUD/USD giữ được đường trung bình động này khi đóng cửa, bức tranh kỹ thuật ủng hộ chiến lược mua khi giá giảm và giữ mở khả năng tăng thêm trong các phiên tới.
Về phía kháng cự, mức cao nhiều năm tại 0,7222 là rào cản chính đối với cặp tiền; tuy nhiên, nếu bứt phá trên mức này sẽ mở rộng khả năng tiếp tục đà tăng hướng tới 0,7300.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)