GBP/JPY giao dịch đi ngang, bám sát ba ngày tăng liên tiếp, khi tâm lý thị trường duy trì trung lập, mặc dù hơi nghiêng về phía lạc quan, trong bối cảnh căng thẳng cao ở Trung Đông. Do đó, đồng Bảng Anh — một loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro — đã tăng giá nhẹ, với cặp tỷ giá này duy trì trên mức 215,00 trong ngày thứ hai liên tiếp.
Về mặt kỹ thuật, xu hướng tăng dường như đã kéo dài quá mức, với GBP/JPY có khả năng sẽ chững lại trừ khi có một tác nhân rõ ràng đẩy cặp tỷ giá vượt qua đỉnh năm ở mức 215,91, trước khi hướng tới mốc 220,00.
Đà tăng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đang hướng xuống, cho thấy người mua đang mất đà.
Nếu GBP/JPY vượt qua 220,00, mức kháng cự tiếp theo sẽ là đỉnh dao động tháng 12 năm 2007 tại 230,37. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ đỉnh tháng 10 năm 2007 ở khoảng 241,39.
Ngược lại, nếu GBP/JPY giảm xuống dưới 215,00, vùng cầu tiếp theo sẽ là mức đáy hàng ngày ngày 21 tháng 4 tại 214,41. Nếu tiếp tục suy yếu, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy hàng ngày ngày 17 tháng 4 ở 214,00, trước khi chạm Đường trung bình động giản đơn 20 ngày (SMA) tại 313,25.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | -0.18% | 0.40% | -0.16% | -0.52% | -0.79% | 0.34% | |
| EUR | -0.24% | -0.41% | 0.13% | -0.38% | -0.72% | -1.07% | 0.10% | |
| GBP | 0.18% | 0.41% | 0.56% | 0.02% | -0.32% | -0.66% | 0.51% | |
| JPY | -0.40% | -0.13% | -0.56% | -0.56% | -0.87% | -1.21% | -0.04% | |
| CAD | 0.16% | 0.38% | -0.02% | 0.56% | -0.26% | -0.65% | 0.50% | |
| AUD | 0.52% | 0.72% | 0.32% | 0.87% | 0.26% | -0.27% | 0.85% | |
| NZD | 0.79% | 1.07% | 0.66% | 1.21% | 0.65% | 0.27% | 1.14% | |
| CHF | -0.34% | -0.10% | -0.51% | 0.04% | -0.50% | -0.85% | -1.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).