Cặp USD/CAD không tận dụng được sự phục hồi khiêm tốn của ngày trước đó từ vùng 1,3630, hoặc mức thấp nhất kể từ ngày 13 tháng 3, và vẫn ở thế yếu trong phiên châu Á vào thứ Tư. Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu sức thuyết phục giảm giá và hiện giao dịch ngay trên mức giữa 1,3600, chỉ giảm 0,05% trong ngày.
Đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ phản ứng với việc gia hạn tạm thời ngừng bắn giữa Mỹ và Iran và hóa ra là yếu tố chính tạo ra rào cản cho cặp USD/CAD. Trong khi đó, sự lạc quan mới nhất gây áp lực giảm giá lên giá dầu thô, làm suy yếu đồng Loonie liên kết hàng hóa và cung cấp một số hỗ trợ cho cặp tiền tệ. Các nhà giao dịch cũng dường như do dự trong việc đặt cược theo hướng mạnh mẽ giữa bối cảnh bất ổn kéo dài xung quanh các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran.
Việc giảm xuống dưới mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt tăng từ tháng Hai đến tháng Ba trong tuần này diễn ra sau khi phá vỡ đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và ủng hộ phe giảm giá USD/CAD. Hơn nữa, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 39 vẫn nằm dưới đường trung lập 50, cho thấy người bán vẫn chiếm ưu thế, ngay cả khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tiến nhẹ vào vùng tích cực gần đường 0.
Thiết lập kỹ thuật hỗn hợp chỉ ra sự ổn định tạm thời thay vì sự chuyển biến rõ ràng theo xu hướng tăng. Do đó, bất kỳ nỗ lực phục hồi nào cũng có khả năng đối mặt với rào cản ngay gần mức Fibonacci retracement 61,8% tại 1,3680, tiếp theo là mức 50% tại 1,3735 và đường EMA 200 kỳ tại 1,3761. Việc phá vỡ bền vững trên dải này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm hiện tại và mở đường hướng tới 1,3790 trên đường tới 1,3858.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 78,6% ở 1,3602, với việc giảm qua mức này sẽ làm lộ mức đáy dao động tháng Ba gần 1,3525 và mốc tâm lý 1,3500 như mục tiêu giảm giá quan trọng tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | -0.00% | -0.03% | -0.04% | -0.09% | -0.24% | -0.00% | |
| EUR | -0.03% | -0.03% | -0.06% | -0.05% | -0.12% | -0.27% | -0.03% | |
| GBP | 0.00% | 0.03% | -0.04% | -0.02% | -0.08% | -0.22% | -0.00% | |
| JPY | 0.03% | 0.06% | 0.04% | -0.00% | -0.05% | -0.20% | 0.00% | |
| CAD | 0.04% | 0.05% | 0.02% | 0.00% | -0.04% | -0.18% | 0.04% | |
| AUD | 0.09% | 0.12% | 0.08% | 0.05% | 0.04% | -0.15% | 0.07% | |
| NZD | 0.24% | 0.27% | 0.22% | 0.20% | 0.18% | 0.15% | 0.22% | |
| CHF | 0.00% | 0.03% | 0.00% | -0.01% | -0.04% | -0.07% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).