Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giữ vững mức tăng sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong ngày trước và giao dịch quanh mức 98,10 trong giờ đầu của thị trường châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la vẫn duy trì trong mô hình kênh giảm dần, gợi ý xu hướng giảm.
Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì giảm khi chỉ số đô la Mỹ giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ 9 ngày và 50 ngày (EMA). Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) gần 40 củng cố sắc thái yếu, cho thấy phe bán vẫn kiểm soát sau đợt thoái lui gần đây.
Chỉ số đô la Mỹ có thể giảm về phía biên dưới của kênh giảm dần quanh mức 97,20. Việc phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ để hướng đến vùng quanh 95,56, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
Ở phía trên, rào cản chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 98,41, tiếp theo là biên trên của kênh giảm dần quanh 98,70 và đường EMA 50 ngày tại 98,83. Việc tiến xa hơn trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ làm xuất hiện xu hướng tăng và hỗ trợ DXY nhắm tới mức cao gần 10 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.11% | 0.06% | 0.02% | 0.20% | -0.32% | 0.10% | |
| EUR | -0.12% | 0.00% | -0.07% | -0.10% | 0.09% | -0.44% | -0.01% | |
| GBP | -0.11% | -0.00% | -0.06% | -0.10% | 0.08% | -0.43% | -0.01% | |
| JPY | -0.06% | 0.07% | 0.06% | -0.02% | 0.14% | -0.40% | 0.04% | |
| CAD | -0.02% | 0.10% | 0.10% | 0.02% | 0.15% | -0.38% | 0.07% | |
| AUD | -0.20% | -0.09% | -0.08% | -0.14% | -0.15% | -0.53% | -0.09% | |
| NZD | 0.32% | 0.44% | 0.43% | 0.40% | 0.38% | 0.53% | 0.44% | |
| CHF | -0.10% | 0.01% | 0.00% | -0.04% | -0.07% | 0.09% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).