EUR/JPY duy trì trạng thái yếu trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 187,10 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá bền vững.
Cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng ngắn hạn khi tích luỹ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của EMA ngắn hạn nằm trên EMA dài hạn. Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày gần 63 cho thấy người mua vẫn giữ quyền kiểm soát mặc dù có sự tạm dừng gần đây ngay dưới các mức cao gần đây.
Cặp EUR/JPY có thể tăng giá hướng tới mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Các bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ này khám phá khu vực quanh biên trên của kênh tăng dần ở mức khoảng 188,90.
Ở chiều giảm, cặp EUR/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 186,83, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 186,50. Việc phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ làm lộ mức EMA 50 ngày tại 184,73.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.01% | -0.02% | -0.03% | -0.07% | -0.20% | 0.00% | |
| EUR | -0.02% | -0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.09% | -0.22% | -0.02% | |
| GBP | -0.01% | 0.00% | -0.02% | -0.02% | -0.08% | -0.20% | -0.02% | |
| JPY | 0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.02% | -0.05% | -0.19% | -0.01% | |
| CAD | 0.03% | 0.03% | 0.02% | 0.02% | -0.03% | -0.16% | 0.02% | |
| AUD | 0.07% | 0.09% | 0.08% | 0.05% | 0.03% | -0.14% | 0.04% | |
| NZD | 0.20% | 0.22% | 0.20% | 0.19% | 0.16% | 0.14% | 0.19% | |
| CHF | -0.00% | 0.02% | 0.02% | 0.01% | -0.02% | -0.04% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).