Cặp GBP/USD tiếp tục phục hồi nhẹ trong ngày từ mức thấp nhất trong một tuần và tăng trở lại trên mốc tâm lý 1,3500 trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Hai. Giá giao ngay hiện đã lấp đầy khoảng trống giảm giá hàng tuần và dường như sẵn sàng tăng thêm trong bối cảnh xuất hiện lực bán mới của đồng Đô la Mỹ (USD).
Bất chấp căng thẳng Mỹ-Iran mới về Eo biển Hormuz, đồng USD trú ẩn an toàn gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng sớm lên mức cao nhất trong một tuần do khả năng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm sút. Điều này tạo ra sự phân kỳ đáng kể so với triển vọng của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), điều có thể tiếp tục tạo lực đẩy thuận lợi cho đồng Bảng Anh (GBP) và xác nhận triển vọng tích cực cho cặp GBP/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, sự đột phá gần đây qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ được xem là tác nhân chính kích thích phe tăng giá. Tuy nhiên, đà tăng tiếp theo đã bị chững lại gần mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt giảm từ tháng Một đến tháng Ba, khoảng mốc 1,3600, hoặc mức cao nhất trong hơn hai tháng được thiết lập vào thứ Sáu, và điều này cho thấy cần thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá nào tiếp theo của cặp GBP/USD.
Trong khi đó, các tín hiệu động lượng đang hỗn hợp, với chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần mức trung lập 48 và chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn hơi tiêu cực. Điều này cho thấy lực kéo tăng giá vẫn còn dè dặt và ủng hộ khả năng quay lại khu vực quanh 1,3600, hay mức Fibonacci retracement 61,8%. Tiếp theo là rào cản quan trọng hơn tại mức 78,6% gần 1,3716.
Một số giao dịch mua tiếp theo vượt qua vùng đỉnh chu kỳ gần đây quanh khu vực 1,3868 sẽ củng cố triển vọng tích cực trong ngắn hạn và mở đường cho các mức tăng thêm. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại mức Fibonacci retracement 50% ở 1,3512, với các vùng đệm tiếp theo tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 1,3428 và đường SMA 200 kỳ tại 1,3364. Một đà giảm sâu hơn sẽ đưa mức Fibonacci retracement 23,6% tại 1,3324 vào tầm ngắm trước khi chạm mức thấp cấu trúc quanh 1,3156.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.04% | 0.19% | -0.03% | 0.22% | 0.22% | 0.07% | |
| EUR | -0.02% | 0.03% | 0.15% | -0.06% | 0.19% | 0.20% | 0.04% | |
| GBP | -0.04% | -0.03% | 0.13% | -0.07% | 0.17% | 0.18% | 0.00% | |
| JPY | -0.19% | -0.15% | -0.13% | -0.18% | 0.05% | 0.00% | -0.12% | |
| CAD | 0.03% | 0.06% | 0.07% | 0.18% | 0.23% | 0.21% | 0.07% | |
| AUD | -0.22% | -0.19% | -0.17% | -0.05% | -0.23% | -0.01% | -0.17% | |
| NZD | -0.22% | -0.20% | -0.18% | -0.00% | -0.21% | 0.00% | -0.15% | |
| CHF | -0.07% | -0.04% | -0.00% | 0.12% | -0.07% | 0.17% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).