Cặp USD/CAD giao dịch tăng nhẹ lên gần 1,3780 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền Loonie tạm thời lấy lại đà tăng sau khi chạm đáy ba tuần mới gần 1,3730 vào thứ Ba; tuy nhiên, triển vọng vẫn không chắc chắn trong bối cảnh hy vọng rằng Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran có thể sớm đạt được lệnh ngừng bắn vĩnh viễn.
Trước đó trong ngày, Tổng thống Mỹ Donald Trump nói trong một cuộc phỏng vấn với Fox News, "Tôi xem đây là rất gần kết thúc," khi được hỏi chiến tranh với Iran sẽ kéo dài bao lâu.
Trong khi đó, Phó Tổng thống Mỹ (VP) JD Vance cũng bày tỏ sự tự tin, trong một sự kiện công khai, rằng cả hai bên đang làm việc hướng tới một thỏa thuận, và các cuộc đàm phán đang diễn ra qua các kênh bao gồm Pakistan. Vance nói thêm, "Các cuộc thảo luận đã đạt được tiến bộ đáng kể, và lệnh ngừng bắn hiện tại đã duy trì trong ngày thứ bảy liên tiếp."
Trong thời điểm báo chí, tâm lý thị trường vẫn nghiêng về rủi ro trong bối cảnh hy vọng về lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran. Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 giữ vững mức tăng của thứ Ba gần 6.970. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng Đô la so với sáu đồng tiền chính, tăng 0,1% lên gần 98,20, nhưng vẫn gần mức thấp nhất trong hơn sáu tuần là 97,97 được ghi nhận vào thứ Ba.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.61% | -1.98% | -0.40% | -0.77% | -2.19% | -2.80% | -2.03% | |
| EUR | 1.61% | -0.39% | 1.20% | 0.80% | -0.63% | -1.22% | -0.45% | |
| GBP | 1.98% | 0.39% | 1.62% | 1.23% | -0.26% | -0.83% | -0.05% | |
| JPY | 0.40% | -1.20% | -1.62% | -0.38% | -1.83% | -2.53% | -1.62% | |
| CAD | 0.77% | -0.80% | -1.23% | 0.38% | -1.36% | -2.15% | -1.23% | |
| AUD | 2.19% | 0.63% | 0.26% | 1.83% | 1.36% | -0.71% | 0.20% | |
| NZD | 2.80% | 1.22% | 0.83% | 2.53% | 2.15% | 0.71% | 0.89% | |
| CHF | 2.03% | 0.45% | 0.05% | 1.62% | 1.23% | -0.20% | -0.89% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Trong tương lai, nhà đầu tư sẽ tập trung vào kết quả của vòng đàm phán thứ hai giữa Mỹ và Iran, ngày diễn ra chưa được xác nhận, nhưng có khả năng diễn ra trước khi lệnh ngừng bắn hai tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 4, theo Reuters.
Trên mặt trận trong nước, các nhà giao dịch không kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất trong năm nay nữa trong bối cảnh lạc quan về thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.