Cặp GBP/USD mở cửa với khoảng trống giảm giá vào đầu tuần mới và, hiện tại, dường như đã chấm dứt chuỗi tăng năm ngày lên mức cao nhất kể từ cuối tháng Hai, quanh khu vực 1,3485 được thiết lập vào tuần trước. Tuy nhiên, giá giao ngay đã hồi phục một vài pip từ mức thấp trong phiên châu Á và hiện giao dịch quanh mức tròn 1,3400, vẫn giảm gần 0,45% trong ngày.
Tâm lý rủi ro toàn cầu chuyển biến xấu đi do phản ứng với các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran thất bại vào cuối tuần và tạo lợi thế cho vị thế đồng Đô la Mỹ (USD) như một đồng tiền dự trữ, điều này, đến lượt nó, được cho là gây áp lực lên cặp GBP/USD. Thực tế, các cuộc đàm phán cấp cao kết thúc mà không có đột phá mặc dù đã diễn ra gần 21 giờ thảo luận căng thẳng. Thêm vào đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Hải quân Mỹ sẽ bắt đầu phong tỏa Eo biển Hormuz, làm tăng nguy cơ tái leo thang căng thẳng ở Trung Đông và đe dọa một lệnh ngừng bắn mong manh kéo dài hai tuần.
Trong khi đó, các diễn biến địa chính trị mới nhất kích hoạt đà tăng mạnh trong ngày của giá Dầu thô, làm dấy lên lo ngại về lạm phát. Điều này diễn ra sau dữ liệu ngày thứ Sáu cho thấy lạm phát Mỹ tăng mạnh nhất trong gần bốn năm vào tháng Ba, buộc các nhà đầu tư từ bỏ kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed và chuyển trọng tâm sang khả năng tăng lãi suất trong năm nay. Triển vọng này, đến lượt nó, dẫn đến đợt tăng mới trong lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và hỗ trợ thêm cho đồng bạc xanh. Tuy nhiên, kỳ vọng thắt chặt chính sách của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) hạn chế mức giảm của cặp GBP/USD.
Tín hiệu của BoE về khả năng tăng lãi suất sớm nhất vào tháng Tư làm tăng rủi ro giảm đối với nền kinh tế, vốn vẫn rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá năng lượng liên quan đến chiến tranh Iran. Điều này có thể khiến các nhà giao dịch ngần ngại đặt cược tăng giá mạnh quanh đồng Bảng Anh (GBP). Do đó, sẽ rất thận trọng khi chờ đợi lực mua tiếp theo mạnh mẽ trước khi định vị cho việc nối lại đà phục hồi tốt gần đây của cặp GBP/USD từ vùng giữa 1,3100, hoặc mức cao trong năm, đã chạm vào ngày 31 tháng Ba.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.33% | 0.45% | 0.26% | 0.17% | 0.41% | 0.25% | 0.37% | |
| EUR | -0.33% | 0.09% | -0.06% | -0.16% | 0.05% | -0.09% | 0.07% | |
| GBP | -0.45% | -0.09% | -0.17% | -0.28% | -0.04% | -0.19% | -0.06% | |
| JPY | -0.26% | 0.06% | 0.17% | -0.14% | 0.11% | -0.05% | 0.14% | |
| CAD | -0.17% | 0.16% | 0.28% | 0.14% | 0.28% | 0.10% | 0.21% | |
| AUD | -0.41% | -0.05% | 0.04% | -0.11% | -0.28% | -0.14% | 0.05% | |
| NZD | -0.25% | 0.09% | 0.19% | 0.05% | -0.10% | 0.14% | 0.16% | |
| CHF | -0.37% | -0.07% | 0.06% | -0.14% | -0.21% | -0.05% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).