NZD/USD tăng sau khi mở cửa với khoảng cách giảm, giao dịch quanh mức 0,5830 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy tiềm năng xu hướng tăng khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần đang hình thành.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động ngay trên mức 51, gợi ý động lượng tích cực nhẹ nhưng chưa báo hiệu sự phá vỡ hướng đi quyết định khi giá vẫn bị kìm hãm dưới đường EMA dài hạn hơn.
Tuy nhiên, cặp NZD/USD đang bị kẹp giữa đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày hỗ trợ và áp lực từ đường EMA 50 ngày phía trên, khiến xu hướng ngắn hạn chủ yếu dao động trong phạm vi.
Mức kháng cự chính nằm tại đường trung bình trung hạn ở mức 0,5843, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 0,5900. Việc phá vỡ trên kênh sẽ hỗ trợ cặp NZD/USD khám phá vùng quanh 0,6094, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2025, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 1.
Đường EMA 9 ngày tại 0,5797 đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 0,5740. Việc giảm sâu hơn dưới kênh sẽ mở ra mức 0,5681, mức yếu nhất trong gần năm tháng, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 4.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.39% | 0.22% | 0.10% | 0.33% | 0.17% | 0.30% | |
| EUR | -0.31% | 0.06% | -0.07% | -0.20% | -0.00% | -0.14% | 0.03% | |
| GBP | -0.39% | -0.06% | -0.17% | -0.29% | -0.07% | -0.22% | -0.08% | |
| JPY | -0.22% | 0.07% | 0.17% | -0.18% | 0.06% | -0.10% | 0.10% | |
| CAD | -0.10% | 0.20% | 0.29% | 0.18% | 0.26% | 0.08% | 0.21% | |
| AUD | -0.33% | 0.00% | 0.07% | -0.06% | -0.26% | -0.14% | 0.06% | |
| NZD | -0.17% | 0.14% | 0.22% | 0.10% | -0.08% | 0.14% | 0.17% | |
| CHF | -0.30% | -0.03% | 0.08% | -0.10% | -0.21% | -0.06% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).