Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm về vùng giá 98,60 khi thị trường tiêu hóa báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) mới nhất của Mỹ, xác nhận rằng lạm phát vẫn duy trì ở mức cao dai dẳng, chủ yếu do giá năng lượng tăng trong bối cảnh chiến tranh ở Trung Đông. Đồng thời, các tiêu đề liên quan đến Iran, Eo biển Hormuz và điều kiện ngừng bắn mong manh tiếp tục thúc đẩy biến động giá Dầu và hỗ trợ nhu cầu trú ẩn an toàn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | -0.26% | 0.16% | 0.05% | 0.03% | 0.21% | -0.24% | |
| EUR | 0.30% | 0.04% | 0.47% | 0.33% | 0.32% | 0.51% | 0.06% | |
| GBP | 0.26% | -0.04% | 0.45% | 0.31% | 0.29% | 0.47% | 0.01% | |
| JPY | -0.16% | -0.47% | -0.45% | -0.13% | -0.14% | 0.00% | -0.44% | |
| CAD | -0.05% | -0.33% | -0.31% | 0.13% | -0.03% | 0.15% | -0.30% | |
| AUD | -0.03% | -0.32% | -0.29% | 0.14% | 0.03% | 0.18% | -0.28% | |
| NZD | -0.21% | -0.51% | -0.47% | 0.00% | -0.15% | -0.18% | -0.46% | |
| CHF | 0.24% | -0.06% | -0.01% | 0.44% | 0.30% | 0.28% | 0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tăng mạnh về vùng 1,1730, thể hiện xu hướng tăng trong năm ngày liên tiếp, được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn khi các nhà giao dịch giảm phản ứng ban đầu với CPI. Cặp tiền hưởng lợi từ sự thu hẹp chênh lệch lãi suất khi thị trường định giá chu kỳ nới lỏng dần dần từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
GBP/USD tăng lên vùng 1,3470, mở rộng đà tăng giữa bối cảnh USD yếu hơn, tạo không gian thở. Đồng Bảng Anh vẫn được hỗ trợ mặc dù tồn tại những lo ngại trong nước, với diễn biến giá chủ yếu chịu ảnh hưởng từ động thái của USD.
USD/JPY duy trì ở mức cao gần vùng 159,30 do lợi suất Mỹ tăng và đồng USD yếu hơn. Đồng Yên Nhật (JPY) không nhận được sự hỗ trợ đáng kể trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, điều này tiếp tục hạn chế đà tăng mạnh hơn.
AUD/USD giao dịch trung tính gần vùng 0,7080, cố gắng đạt ngày tăng thứ năm liên tiếp. Cặp tiền hưởng lợi từ bối cảnh USD yếu hơn, tuy nhiên đà tăng vẫn mong manh trong bối cảnh tâm lý rủi ro dao động do các tin tức từ Trung Đông.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) duy trì dưới mốc 100$, gần 96,40$ mỗi thùng, và biến động mạnh, giữ vững khi căng thẳng quanh Eo biển Hormuz và bất ổn rộng hơn ở Trung Đông khiến lo ngại về nguồn cung vẫn còn. Giá Dầu cao hơn tiếp tục tác động đến kỳ vọng lạm phát toàn cầu.
Vàng tăng giá, hiện giao dịch gần 4.770$, được hỗ trợ bởi đồng USD yếu hơn và rủi ro địa chính trị dai dẳng. Kim loại quý thu hút sự chú ý khi nhà đầu tư tìm kiếm các lựa chọn thay thế trong bối cảnh lợi suất giảm, mặc dù đà tăng có thể bị hạn chế nếu tâm lý rủi ro ổn định.
Thứ Bảy, ngày 11 tháng 4:
Thứ Hai, ngày 13 tháng 4:
Thứ Ba, ngày 14 tháng 4:
Thứ Tư, ngày 15 tháng 4:
Thứ Năm, ngày 16 tháng 4:
Thứ Sáu, ngày 17 tháng 4:
Chủ Nhật, ngày 12 tháng 4:
Thứ Hai, ngày 13 tháng 4:
Thứ Ba, ngày 14 tháng 4:
Thứ Tư, ngày 15 tháng 4:
Thứ Năm, ngày 16 tháng 4:
Thứ Sáu, ngày 17 tháng 4:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.