Đồng đô la Úc giảm 0,36% vào thứ Năm sau những phát biểu gay gắt của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người thay vì tìm cách giảm leo thang xung đột, đã cảnh báo rằng nó sẽ kéo dài 2 đến 3 tuần và sẽ gây tổn thương nặng hơn cho Iran. Điều này đã thúc đẩy đồng bạc xanh, đẩy AUD/USD xuống mức thấp trong ngày là 0,6860 trước khi ổn định quanh mức 0,6900
Địa chính trị tiếp tục chi phối câu chuyện trên các thị trường tài chính. Sau phát biểu của Trump, đồng đô la Mỹ và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng lên, khi tâm lý xấu đi, khiến chứng khoán toàn cầu giảm điểm. Ngoài ra, giá dầu tăng, thể hiện qua WTI, tăng hơn 11% và giao dịch trên mốc 111,00$ mỗi thùng.
Bài phát biểu của Trump nhắc lại rằng ông không cần Eo biển Hormuz, đồng thời thách thức các đồng minh Mỹ làm việc để mở lại nó. Gần đây, ông đã đăng một video về vụ nổ cầu ở Iran trên tài khoản Truth Social của mình và gây áp lực buộc Iran đạt được thỏa thuận.
Trong khi đó, dữ liệu Mỹ cho thấy thâm hụt thương mại mở rộng lên 3,0% lên 84,6 tỷ đô la trong tháng Hai, khi nhập khẩu tăng 4,3% lên 372,1 tỷ đô la, trong khi xuất khẩu tăng 4,2% lên mức cao kỷ lục 314,8 tỷ đô la.
Dữ liệu thêm cho thấy thị trường lao động Mỹ vẫn vững chắc, mặc dù các con số có phần trái chiều. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu cho tuần kết thúc ngày 28 tháng 3 giảm từ mức 215 nghìn trước đó xuống 202 nghìn, thấp hơn dự báo 212 nghìn, trong khi báo cáo việc làm của Challenger Grey & Christmas cho thấy các công ty đã cắt giảm hơn 60 nghìn việc làm trong tháng Ba.
Dự báo tăng trưởng GDPNow của Fed Atlanta cho quý 1 năm 2026 giảm 0,3% từ 1,9% một ngày trước đó xuống 1,6% theo tỷ lệ hàng năm, sau dữ liệu Cán cân Thương mại Mỹ.
Bất chấp điều này, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, tăng 0,46% lên 100,01, khi thời điểm đóng cửa tại New York đang đến gần.
Tại Úc, thặng dư thương mại hàng hóa đã tăng hơn gấp đôi trong tháng Hai do xuất khẩu vàng và nông sản tăng, theo dữ liệu công bố. Điều này, cùng với lời lẽ hơi diều hâu từ Ngân hàng Dự trữ Úc và chỉ số PMI Sản xuất và Dịch vụ của Trung Quốc thuộc khu vực mở rộng, có thể đẩy AUD/USD tăng cao hơn.
Phó Thống đốc RBA Christopher Kent cho biết vào ngày 25 tháng 3 rằng xung đột Trung Đông đã làm thắt chặt điều kiện tài chính, nhưng cú sốc nguồn cung cũng đặt ra rủi ro đối với lạm phát.
Biên bản cuộc họp gần nhất của RBA tiết lộ rằng "Các thành viên Hội đồng đồng ý rằng điều kiện tài chính cần phải mang tính hạn chế," và đa số chọn thể hiện "cam kết rõ ràng của ngân hàng trong việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu."
Thị trường hoán đổi đã định giá 71% khả năng RBA tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 5 tháng 5. Về vấn đề này, Josh Williamson, kinh tế trưởng của Citi tại Úc, cho biết, "Chúng tôi hiện dự báo RBA sẽ tăng thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 6, bên cạnh mức tăng 25 điểm cơ bản dự kiến vào tháng 5," ông nói thêm. "Điều này đưa mức đỉnh của chúng tôi lên 4,6% vào năm 2026, với việc cắt giảm lãi suất vẫn được kỳ vọng vào năm 2027."
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,6911. Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì nhẹ nhàng tăng khi giá củng cố trên cụm đường trung bình động giản đơn 50, 100 và 200 ngày đang tăng quanh mức 0,70, giữ nguyên xu hướng tăng rộng hơn từ vùng 0,67 bất chấp đợt thoái lui gần đây. Chuỗi các phiên đóng cửa được hỗ trợ cao hơn dọc theo đường xu hướng dốc lên mới nhất từ 0,6897 nhấn mạnh sự mua vào khi giá giảm liên tục, trong khi RSI quanh mức 43–45 đã giảm từ điều kiện quá mua trước đó mà không rơi vào vùng quá bán, cho thấy động lượng đang hạ nhiệt thay vì đảo chiều xu hướng.
Hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại dải 0,6900–0,6880, nơi mức đáy dao động gần đây trùng với vùng đường xu hướng đang tăng, tiếp theo là hỗ trợ sâu hơn gần 0,6830 nếu cấu trúc đó thất bại. Về phía trên, kháng cự đầu tiên nằm ở 0,7020, trước 0,7080, nơi các đỉnh trước đó đã hạn chế đà tăng và các đường trung bình động bắt đầu phẳng lại. Đóng cửa hàng ngày trên 0,7080 sẽ mở lại con đường hướng tới vùng 0,7120–0,7150, trong khi phá vỡ quyết định dưới 0,6880 sẽ trung hòa xu hướng tăng hiện tại và làm lộ mức 0,68.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | 0.25% | -0.37% | 0.25% | -0.65% | 0.56% | 0.26% | |
| EUR | 0.30% | 0.55% | -0.11% | 0.55% | -0.33% | 0.87% | 0.56% | |
| GBP | -0.25% | -0.55% | -0.61% | 0.00% | -0.89% | 0.31% | -0.03% | |
| JPY | 0.37% | 0.11% | 0.61% | 0.64% | -0.24% | 0.95% | 0.56% | |
| CAD | -0.25% | -0.55% | 0.00% | -0.64% | -0.93% | 0.30% | -0.03% | |
| AUD | 0.65% | 0.33% | 0.89% | 0.24% | 0.93% | 1.23% | 0.88% | |
| NZD | -0.56% | -0.87% | -0.31% | -0.95% | -0.30% | -1.23% | -0.34% | |
| CHF | -0.26% | -0.56% | 0.03% | -0.56% | 0.03% | -0.88% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).