Đồng Bảng Anh (GBP) đang ghi nhận nỗ lực phục hồi mong manh so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Ba, sau sự đảo chiều mạnh vào thứ Hai. Cặp tiền này đã tìm được hỗ trợ tại mức 210,00 vào thứ Hai, nhưng các nỗ lực phục hồi vẫn bị giới hạn dưới mức hỗ trợ trước đó quanh 211,00. Dữ liệu GDP của Vương quốc Anh đã hỗ trợ đồng Bảng, nhưng những lo ngại về sự can thiệp đang khiến nhà đầu tư thận trọng khi đặt các vị thế bán khống lớn trên đồng JPY.
Giới chức Nhật Bản khẳng định vào thứ Ba rằng sự giảm giá gần đây của đồng Yên là "rất mang tính đầu cơ" và Bộ trưởng Tài chính, bà Satsuki Katayama, nhắc lại rằng Tokyo sẵn sàng can thiệp vào thị trường để ngăn chặn các biến động quá mức của đồng JPY. Những bình luận này xác nhận các cảnh báo can thiệp của Nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu, ông Atsushi Mimura, người đã cung cấp một số hỗ trợ cho đồng Yên vào thứ Hai.
GBP/JPY giao dịch ở mức 210,79, với xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về giảm sau đợt bán tháo gần 1% vào thứ Hai. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ giữ ở mức trung bình sau khi phục hồi từ vùng quá bán gần 25, cho thấy động lượng giảm đang yếu dần thay vì một sự đảo chiều rõ ràng. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm dưới mức 0, nhấn mạnh đà giảm giá.
Đợt phục hồi vào thứ Ba có vẻ như là phản ứng điều chỉnh từ vùng quá bán. Các nỗ lực tăng giá vẫn bị giới hạn khi phe mua gặp khó khăn trong việc duy trì trên khu vực 211,00. Xa hơn lên trên, đường xu hướng ngược lại, hiện ở mức 212,50 và các đỉnh ngày 11 và 26 tháng 3 quanh khu vực 213,25, là các mục tiêu khả thi nhất.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức thấp thứ Hai là 210,21, trước các mức thấp đầu tháng Ba quanh 209,20. Khu vực giữa mức thoái lui Fibonacci 61,8% tại 208,50 và các mức thấp ngày 19 và 23 tháng 2 quanh 208,10, có vẻ là mục tiêu tiềm năng cho một đợt điều chỉnh giảm giá.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.25% | -0.13% | 0.09% | -0.38% | -0.02% | 0.03% | |
| EUR | 0.12% | -0.11% | 0.04% | 0.26% | -0.22% | 0.13% | 0.18% | |
| GBP | 0.25% | 0.11% | 0.15% | 0.38% | -0.10% | 0.24% | 0.31% | |
| JPY | 0.13% | -0.04% | -0.15% | 0.23% | -0.25% | 0.10% | 0.18% | |
| CAD | -0.09% | -0.26% | -0.38% | -0.23% | -0.48% | -0.13% | -0.06% | |
| AUD | 0.38% | 0.22% | 0.10% | 0.25% | 0.48% | 0.36% | 0.42% | |
| NZD | 0.02% | -0.13% | -0.24% | -0.10% | 0.13% | -0.36% | 0.06% | |
| CHF | -0.03% | -0.18% | -0.31% | -0.18% | 0.06% | -0.42% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).