USD/KRW tăng vào thứ Ba, giao dịch quanh mức 1.529,70 vào thời điểm viết bài, tăng 0,93% trong ngày sau khi chạm đỉnh trong phiên ở 1.536,04, mức cao nhất kể từ tháng 3 năm 2009. Diễn biến này phản ánh sự giảm giá mạnh của đồng Won Hàn Quốc (KRW) hơn là sự tăng giá rộng rãi của đồng Đô la Mỹ (USD).
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường đồng Đô la so với rổ sáu loại tiền tệ chính, giao dịch gần như đi ngang quanh mức 100,50. Sự khác biệt này cho thấy đà tăng gần đây của USD/KRW chủ yếu do áp lực bán trên đồng tiền Hàn Quốc.
Những bình luận từ Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BoK), được Reuters đưa tin, làm nổi bật mối lo ngại ngày càng tăng về tốc độ giảm giá của đồng Won Hàn Quốc. Một quan chức BoK cho biết tổ chức này đang "theo dõi chặt chẽ tình hình thị trường ngoại hối" và cảnh báo rằng các cơ quan chức năng có thể phản ứng nếu có dấu hiệu "hành vi bầy đàn rõ ràng" trên thị trường.
Quan chức này cũng nhấn mạnh rằng ngân hàng trung ương không nhắm mục tiêu mức tỷ giá cụ thể, mặc dù sự giảm giá gần đây của đồng Won Hàn Quốc đã "nhanh hơn nhiều so với các đồng tiền khác". Theo ngân hàng trung ương, sự suy yếu mạnh của đồng tiền này đã tăng tốc sau những phát biểu trước đó của ứng viên cho vị trí Thống đốc BoK tiếp theo.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ rộng hơn vẫn được hỗ trợ bởi các diễn biến địa chính trị, mặc dù DXY cho thấy biến động hạn chế trong ngày. Một báo cáo của Wall Street Journal cho biết Tổng thống Mỹ Donald Trump đang xem xét kết thúc chiến dịch quân sự tại Iran ngay cả khi Eo biển Hormuz vẫn phần lớn bị đóng cửa, một kịch bản đã tạm thời cải thiện tâm lý rủi ro.
Trên mặt trận chính sách tiền tệ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Jerome Powell đã làm giảm kỳ vọng về việc tăng lãi suất sắp tới vào thứ Hai, cho biết áp lực lạm phát hiện vẫn được kiểm soát. Những bình luận của ông đã đẩy lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ giảm và hạn chế đà tăng của đồng Đô la Mỹ, ngay cả khi một số đồng tiền, như đồng Won Hàn Quốc, tiếp tục suy yếu mạnh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.16% | -0.10% | 0.11% | -0.14% | 0.13% | 0.05% | |
| EUR | -0.00% | -0.14% | -0.05% | 0.15% | -0.11% | 0.15% | 0.09% | |
| GBP | 0.16% | 0.14% | 0.08% | 0.31% | 0.04% | 0.30% | 0.24% | |
| JPY | 0.10% | 0.05% | -0.08% | 0.21% | -0.05% | 0.21% | 0.17% | |
| CAD | -0.11% | -0.15% | -0.31% | -0.21% | -0.26% | 0.00% | -0.05% | |
| AUD | 0.14% | 0.11% | -0.04% | 0.05% | 0.26% | 0.27% | 0.20% | |
| NZD | -0.13% | -0.15% | -0.30% | -0.21% | -0.00% | -0.27% | -0.07% | |
| CHF | -0.05% | -0.09% | -0.24% | -0.17% | 0.05% | -0.20% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).