Đồng bảng Anh sụt giảm vào thứ Hai khi căng thẳng ở Trung Đông đẩy đồng bạc xanh tăng giá, trong khi giá dầu tiếp tục tăng trong ngày giao dịch thứ tư liên tiếp. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3184, giảm hơn 0,50%.
Tâm lý thị trường đã cải thiện nhẹ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết chế độ Iran hiện tại có vẻ "hợp lý." Tuy nhiên, ông thêm rằng nếu chế độ mới của Iran không mở cửa Eo biển Hormuz, xung đột có thể leo thang sau khi 3.500 binh sĩ được triển khai đến Trung Đông.
Trong khi đó, lo ngại rằng chiến tranh Iran có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế đã khiến các nhà giao dịch giảm bớt kỳ vọng diều hâu và tăng khả năng Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2026.
Gần đây, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã phát biểu, thừa nhận có sự căng thẳng giữa các mục tiêu nhiệm vụ kép. Ông nói rằng ngân hàng trung ương cam kết đưa lạm phát trở lại mức 2% trên cơ sở "bền vững," đồng thời cho biết lạm phát liên quan đến thuế quan có thể đã làm tăng lạm phát từ 0,5% đến 1%, nhưng đây có thể là tác động một lần.
Powell cho biết chính sách tiền tệ đang ở trạng thái tốt, các sự kiện ở Trung Đông ảnh hưởng đến giá khí đốt, và kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn được kiểm soát. Hơn nữa, ông nhận định các quan chức có thể cần phản ứng với tác động của xung đột và nếu giá bắt đầu làm thay đổi kỳ vọng lạm phát, họ sẽ sẵn sàng hành động.
Tại Anh, một số nhà kinh tế nhận thấy sự dễ tổn thương do Anh phụ thuộc vào khí đốt tự nhiên nhập khẩu. Cùng với lạm phát dai dẳng cao hơn mục tiêu của Ngân hàng Anh, điều này tạo nên triển vọng kinh tế ảm đạm khi rủi ro giảm giá đối với nền kinh tế tăng lên.
Dữ liệu kinh tế tuần trước cho thấy hoạt động kinh doanh của Anh đạt mức thấp nhất trong sáu tháng, chi phí đầu vào của các nhà sản xuất tăng nhanh nhất kể từ năm 1992, và doanh số bán lẻ giảm. Trong khi đó, các nhà giao dịch đang chú ý đến việc công bố dữ liệu tăng trưởng kinh tế, khi họ kỳ vọng GDP quý 4 năm 2025 của Anh sẽ duy trì ổn định ở mức 1%.
Tại Mỹ, nhà đầu tư sẽ tập trung vào Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng và Khảo sát Cơ hội việc làm và Luân chuyển Lao động (JOLTS) cho tháng 2, cũng như các bài phát biểu của các quan chức Fed.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3188. Xu hướng ngắn hạn là giảm giá khi giá giữ vững dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh mức 1,35, xác nhận sự phá vỡ xu hướng giảm từ phạm vi trước đó. Giá đã xuyên thủng đường xu hướng hỗ trợ tăng dần vẽ từ 1,3035, khiến cấu trúc rộng hơn chuyển từ được hỗ trợ sang chịu áp lực. Đường xu hướng kháng cự dốc xuống từ 1,3869 tiếp tục kìm hãm các đợt hồi phục, trong khi Chỉ số Tâm lý Fed tăng lên làm nổi bật bối cảnh hỗ trợ cho đồng đô la phù hợp với áp lực bán hiện tại trên cặp tiền này.
Mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện gần 1,3330, nơi các đỉnh dao động gần đây hội tụ với đường xu hướng giảm, tiếp theo là 1,3410 và 1,3435 như các ngưỡng cản tiếp theo nếu có sự hồi phục điều chỉnh. Về phía giảm, mức thấp nhất gần đây tại 1,3188 là mức đầu tiên cần theo dõi, với sự yếu đi tiếp theo mở đường về khu vực tâm lý 1,3100 và sau đó là 1,3035, nơi xuất phát của đường xu hướng trước đó đóng vai trò hỗ trợ sâu hơn. Miễn là giá duy trì dưới 1,3330 và cụm đường trung bình động quanh 1,35, các đợt tăng giá có khả năng bị bán ra thay vì duy trì.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.49% | 0.55% | -0.53% | 0.21% | 0.29% | 0.62% | 0.13% | |
| EUR | -0.49% | 0.04% | -1.00% | -0.28% | -0.12% | 0.13% | -0.36% | |
| GBP | -0.55% | -0.04% | -1.07% | -0.33% | -0.21% | 0.09% | -0.41% | |
| JPY | 0.53% | 1.00% | 1.07% | 0.75% | 0.85% | 1.15% | 0.66% | |
| CAD | -0.21% | 0.28% | 0.33% | -0.75% | 0.09% | 0.35% | -0.09% | |
| AUD | -0.29% | 0.12% | 0.21% | -0.85% | -0.09% | 0.30% | -0.18% | |
| NZD | -0.62% | -0.13% | -0.09% | -1.15% | -0.35% | -0.30% | -0.50% | |
| CHF | -0.13% | 0.36% | 0.41% | -0.66% | 0.09% | 0.18% | 0.50% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).