EUR/JPY giảm giá sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày giao dịch trước đó, dao động quanh mức 183,60 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ vẫn nằm trong biên trên của mô hình tam giác tăng dần, phản ánh áp lực mua tăng lên.
Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng tăng nhẹ khi cặp EUR/JPY giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi đường EMA chín ngày tăng lên trên nó, báo hiệu áp lực tăng ngắn hạn. Cặp tiền tệ đã hồi phục từ vùng hỗ trợ 180,81 và tiếp tục tạo đáy cao hơn, giữ cho xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã trượt trở lại gần đường 50, cho thấy động lực tăng giá đang giảm nhưng chưa báo hiệu áp lực giảm, điều này giữ sự chú ý vào nhu cầu mua khi giá giảm trong khi cặp EUR/JPY giao dịch trên mức hỗ trợ gần đó.
Rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA chín ngày ở mức 183,91, tiếp theo là biên trên của tam giác tăng dần quanh mức 184,60. Một sự bứt phá thành công trên tam giác sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp tiền tệ khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 183,37, tiếp theo là biên dưới của tam giác tăng dần quanh mức 182,50. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ làm lộ mức thấp ba tháng là 180,81, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.11% | -0.40% | 0.10% | 0.36% | 0.39% | 0.12% | |
| EUR | -0.09% | 0.00% | -0.48% | 0.00% | 0.31% | 0.30% | 0.02% | |
| GBP | -0.11% | 0.00% | -0.51% | 0.00% | 0.29% | 0.29% | 0.01% | |
| JPY | 0.40% | 0.48% | 0.51% | 0.50% | 0.77% | 0.77% | 0.50% | |
| CAD | -0.10% | -0.00% | -0.00% | -0.50% | 0.27% | 0.22% | -0.00% | |
| AUD | -0.36% | -0.31% | -0.29% | -0.77% | -0.27% | 0.00% | -0.26% | |
| NZD | -0.39% | -0.30% | -0.29% | -0.77% | -0.22% | -0.01% | -0.29% | |
| CHF | -0.12% | -0.02% | -0.01% | -0.50% | 0.00% | 0.26% | 0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).