EUR/JPY duy trì mạnh mẽ trong ngày giao dịch thứ tư liên tiếp, dao động quanh mức 184,30 trong phiên châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay đang tăng trên biên trên của mô hình tam giác giảm, thường báo hiệu sự đảo chiều tăng giá. Tuy nhiên, khối lượng thấp cho thấy thiếu sự thuyết phục từ phía người mua. Các nhà giao dịch có thể sẽ tìm kiếm sự xác nhận khối lượng mạnh để xác thực sự bứt phá và tránh các tín hiệu giả.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần 56 vẫn giữ trên đường giữa và xác nhận đà tăng đang cải thiện thay vì điều kiện quá mua, cho thấy người mua vẫn kiểm soát sau giai đoạn tích lũy gần đây.
Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng tăng nhẹ khi cặp EUR/JPY giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi đường trung bình 9 ngày leo lên trên, cho thấy áp lực tăng ngắn hạn trong xu hướng tăng đã được thiết lập. Cặp tiền có thể khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại EMA 9 ngày ở mức 183,77. Việc trở lại mô hình tam giác giảm sẽ làm lộ mức hỗ trợ EMA 50 ngày tại 183,28. Sự giảm sâu hơn dưới mức trung bình trung hạn sẽ hồi sinh xu hướng giảm và gây áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh biên dưới của tam giác giảm khoảng 181,60, tiếp theo là mức thấp ba tháng 180,81, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.33% | 0.21% | 0.14% | |
| EUR | -0.03% | 0.03% | 0.06% | 0.03% | 0.30% | 0.17% | 0.10% | |
| GBP | -0.06% | -0.03% | 0.02% | -0.00% | 0.27% | 0.16% | 0.08% | |
| JPY | -0.06% | -0.06% | -0.02% | -0.00% | 0.26% | 0.14% | 0.07% | |
| CAD | -0.06% | -0.03% | 0.00% | 0.00% | 0.27% | 0.16% | 0.08% | |
| AUD | -0.33% | -0.30% | -0.27% | -0.26% | -0.27% | -0.11% | -0.19% | |
| NZD | -0.21% | -0.17% | -0.16% | -0.14% | -0.16% | 0.11% | -0.08% | |
| CHF | -0.14% | -0.10% | -0.08% | -0.07% | -0.08% | 0.19% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).