NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5850 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,24% trong ngày, hưởng lợi từ sự thoái lui rộng hơn của đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tương đối giảm bớt.
Động thái này diễn ra sau thông báo của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người đã quyết định hoãn các cuộc tấn công quân sự tiềm năng nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran trong năm ngày, với lý do các cuộc thảo luận "xây dựng". Diễn biến này hỗ trợ khẩu vị rủi ro và gây áp lực lên đồng đô la Mỹ, vốn ban đầu giảm mạnh trước khi ổn định, với Chỉ số đô la Mỹ dao động gần khu vực 99,40.
Tuy nhiên, môi trường tổng thể vẫn còn nhiều bất định. Các nguồn tin Iran, được dẫn bởi Fars News Agency, phủ nhận bất kỳ liên lạc trực tiếp nào với Washington, nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng xung quanh một thỏa thuận tiềm năng. Những tín hiệu mâu thuẫn này tiếp tục làm tăng biến động thị trường, đặc biệt đối với các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như đồng đô la New Zealand (NZD).
Nhà đầu tư cũng đang theo dõi chặt chẽ các diễn biến quanh Eo biển Hormuz, một tuyến đường quan trọng cho dòng chảy năng lượng toàn cầu. Donald Trump cho biết việc mở cửa trở lại có thể diễn ra nhanh chóng nếu đạt được thỏa thuận, một kịch bản có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu và định hình lại kỳ vọng lạm phát toàn cầu.
Trên mặt trận trong nước, đồng đô la New Zealand vẫn chịu áp lực từ các yếu tố cơ bản hỗn hợp. Fitch Ratings gần đây đã điều chỉnh triển vọng tín nhiệm chủ quyền của New Zealand xuống mức tiêu cực, chỉ ra các rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc năng lượng trong bối cảnh chiến tranh Trung Đông. Điều này diễn ra sau khi công bố Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý tư đáng thất vọng.
Tuy nhiên, kỳ vọng về thắt chặt chính sách tiền tệ đang cung cấp một số hỗ trợ cho đồng tiền này. Các thị trường hiện đang định giá khoảng 50% khả năng tăng lãi suất sớm nhất vào tháng Năm bởi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), theo Reuters, điều này có thể giúp hạn chế rủi ro giảm giá cho NZD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.30% | -0.30% | -0.10% | 0.40% | -0.06% | 0.01% | |
| EUR | 0.08% | -0.23% | -0.20% | -0.02% | 0.60% | 0.00% | 0.09% | |
| GBP | 0.30% | 0.23% | 0.00% | 0.20% | 0.82% | 0.23% | 0.31% | |
| JPY | 0.30% | 0.20% | 0.00% | 0.22% | 0.70% | 0.17% | 0.31% | |
| CAD | 0.10% | 0.02% | -0.20% | -0.22% | 0.47% | -0.10% | 0.06% | |
| AUD | -0.40% | -0.60% | -0.82% | -0.70% | -0.47% | -0.58% | -0.39% | |
| NZD | 0.06% | -0.01% | -0.23% | -0.17% | 0.10% | 0.58% | 0.12% | |
| CHF | -0.01% | -0.09% | -0.31% | -0.31% | -0.06% | 0.39% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).