Đồng đô la Úc kém hiệu quả hơn so với các đồng tiền chính, giảm 0,7% xuống gần 0,6970 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu vào thứ Hai. Cặp AUD/USD lao dốc khi đồng đô la Úc (AUD) kém hiệu quả trong bối cảnh tâm lý thị trường ngại rủi ro tăng cao, sau các xung đột leo thang ở Trung Đông, liên quan đến Hoa Kỳ (Mỹ), Iran và Israel.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.30% | 0.26% | 0.18% | -0.00% | 0.82% | 0.62% | 0.24% | |
| EUR | -0.30% | -0.03% | -0.07% | -0.30% | 0.65% | 0.31% | -0.06% | |
| GBP | -0.26% | 0.03% | -0.08% | -0.28% | 0.69% | 0.34% | -0.04% | |
| JPY | -0.18% | 0.07% | 0.08% | -0.17% | 0.64% | 0.36% | 0.05% | |
| CAD | 0.00% | 0.30% | 0.28% | 0.17% | 0.80% | 0.48% | 0.19% | |
| AUD | -0.82% | -0.65% | -0.69% | -0.64% | -0.80% | -0.33% | -0.58% | |
| NZD | -0.62% | -0.31% | -0.34% | -0.36% | -0.48% | 0.33% | -0.34% | |
| CHF | -0.24% | 0.06% | 0.04% | -0.05% | -0.19% | 0.58% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Tại thời điểm viết bài, hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 0,33% xuống gần 6.487, kéo dài đà giảm sau khi giảm 1,4% vào thứ Sáu, cho thấy tâm lý thị trường ảm đạm. Trong khi đó, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,2% lên gần 99,70.
Các xung đột ở Trung Đông đang gây ra lo ngại về thiếu hụt năng lượng và làm mất ổn định kỳ vọng lạm phát trên toàn thế giới. Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) Fatih Birol cho biết vào đầu ngày rằng "hàng chục tài sản năng lượng ở Trung Đông đã bị hư hại trong cuộc chiến". Birol bổ sung, "Cuộc khủng hoảng này nghiêm trọng hơn hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ của những năm 1970 cộng lại."
Về chính sách tiền tệ, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã tăng Lãi suất Chính thức (OCR) thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 4,1%, như dự kiến, và cảnh báo rằng áp lực lạm phát có thể tăng tốc hơn nữa trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng.
Thị trường dự báo có 50-50 khả năng ngân hàng trung ương Úc sẽ tăng lãi suất thêm một lần nữa tại cuộc họp tiếp theo vào tháng 5, và mức lãi suất 4,35% đã được định giá đầy đủ vào tháng 8, theo Reuters.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ giao dịch vững chắc trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro, và kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức hiện tại trong năm nay. Suy đoán rằng Fed sẽ áp dụng lập trường "tạm dừng kéo dài" được thúc đẩy bởi dự báo lạm phát tăng cao trong bối cảnh giá dầu tăng.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho Úc. Các quyết định được đưa ra bởi hội đồng thống đốc tại 11 cuộc họp một năm và các cuộc họp khẩn cấp theo yêu cầu. Nhiệm vụ chính của RBA là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là tỷ lệ lạm phát ở mức 2-3%, nhưng cũng "...góp phần vào sự ổn định của đồng tiền, việc làm đầy đủ và sự thịnh vượng kinh tế và phúc lợi của người dân Úc". Công cụ chính để đạt được điều này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao sẽ củng cố đồng Đô la Úc (AUD) và ngược lại. Các công cụ khác của RBA bao gồm nới lỏng định lượng và thắt chặt.
Trong khi lạm phát luôn được coi là yếu tố tiêu cực đối với tiền tệ vì nó làm giảm giá trị của tiền nói chung, thì thực tế lại ngược lại trong thời hiện đại với việc nới lỏng kiểm soát vốn xuyên biên giới. Lạm phát cao hơn một chút hiện có xu hướng khiến các ngân hàng trung ương tăng lãi suất, điều này lại có tác dụng thu hút thêm dòng vốn từ các nhà đầu tư toàn cầu đang tìm kiếm một nơi sinh lợi để giữ tiền của họ. Điều này làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền địa phương, trong trường hợp của Úc là Đô la Úc.
Dữ liệu kinh tế vĩ mô đánh giá sức khỏe của một nền kinh tế và có thể tác động đến giá trị đồng tiền của nền kinh tế đó. Các nhà đầu tư thích đầu tư vốn của họ vào các nền kinh tế an toàn và đang phát triển hơn là bấp bênh và suy thoái. Dòng vốn chảy vào lớn hơn làm tăng tổng cầu và giá trị của đồng nội tệ. Các chỉ số kinh điển, chẳng hạn như GDP, Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến AUD. Một nền kinh tế mạnh có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ Úc tăng lãi suất, đồng thời hỗ trợ AUD.
Nới lỏng định lượng (QE) là một công cụ được sử dụng trong những tình huống cực đoan khi việc hạ lãi suất không đủ để khôi phục dòng tín dụng trong nền kinh tế. QE là quá trình Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) in Đô la Úc (AUD) nhằm mục đích mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các tổ chức tài chính, qua đó cung cấp cho họ thanh khoản rất cần thiết. QE thường dẫn đến đồng AUD yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với QE. Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, RBA ngừng mua thêm tài sản và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Điều này sẽ tích cực (hoặc tăng giá) cho Đô la Úc.