EUR/USD phục hồi sau khi mở cửa với khoảng cách giảm, giao dịch gần mức 1,1560 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền này đang thử nghiệm biên trên của mô hình kênh giảm dần.
Diễn biến giá cho thấy xu hướng hỗn hợp, giao dịch trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng dưới EMA 50 ngày. Điều này cho thấy đà tăng ngắn hạn trong một xu hướng giảm rộng hơn, với khả năng tăng giá bị giới hạn trừ khi giá phá vỡ quyết đoán trên mức trung bình trung hạn.
Chỉ báo động lượng sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 44 vẫn dưới đường giữa 50 và cho thấy áp lực bán kéo dài.
Cặp EUR/USD đang thử nghiệm mức kháng cự ngay lập tức tại biên trên của kênh giảm dần quanh mức 1,1570. Việc phá vỡ trên kênh sẽ củng cố xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền tiến gần đến EMA 50 ngày tại 1,676.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA 9 ngày ở 1,1554. Việc phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn này sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực xuống cho cặp tiền thử nghiệm mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3, tiếp theo là biên dưới của kênh giảm dần quanh mức 1,1290.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.00% | 0.06% | -0.16% | 0.34% | 0.18% | 0.00% | |
| EUR | -0.11% | -0.11% | 0.00% | -0.27% | 0.34% | 0.06% | -0.11% | |
| GBP | -0.00% | 0.11% | 0.09% | -0.16% | 0.45% | 0.17% | -0.01% | |
| JPY | -0.06% | 0.00% | -0.09% | -0.22% | 0.26% | 0.04% | -0.08% | |
| CAD | 0.16% | 0.27% | 0.16% | 0.22% | 0.47% | 0.21% | 0.11% | |
| AUD | -0.34% | -0.34% | -0.45% | -0.26% | -0.47% | -0.28% | -0.33% | |
| NZD | -0.18% | -0.06% | -0.17% | -0.04% | -0.21% | 0.28% | -0.14% | |
| CHF | -0.00% | 0.11% | 0.01% | 0.08% | -0.11% | 0.33% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).