GBP/USD cắt bớt một phần đà tăng của ngày thứ Năm, giảm 0,84%, khi các nhà giao dịch chuyển sang tránh rủi ro giữa lúc xung đột Trung Đông leo thang và định giá không có cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm 2026. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch dưới mức 1,3350 sau khi chạm đỉnh trong ngày ở 1,3442.
Sự tăng vọt của giá Dầu thô tiếp tục hỗ trợ đồng Đô la Mỹ, theo Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo hiệu suất của đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, tăng 0,48%.
Vào thứ Năm, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) giữ nguyên Lãi suất Ngân hàng giữa bối cảnh các cú sốc lạm phát bên ngoài, do cuộc chiến Mỹ-Israel với Iran kích hoạt. Đáng ngạc nhiên, kết quả bỏ phiếu của BoE là 9-0, kích hoạt việc điều chỉnh mạnh mẽ kỳ vọng tăng lãi suất, với thị trường tiền tệ dự báo ngân hàng trung ương Anh sẽ tăng lãi suất thêm 78 điểm cơ bản vào cuối năm.
Tại Mỹ, Fed giữ nguyên lãi suất quỹ liên bang, với Chủ tịch Fed Jerome Powell phát biểu với giọng điệu trung lập-diều hâu tại cuộc họp báo, nói rằng, "Nếu tôi không thấy tiến triển về lạm phát, tôi sẽ không thấy cắt giảm lãi suất." Ông cảnh báo rằng cuộc chiến Iran có khả năng đẩy lạm phát tăng cao.
Gần đây, Thống đốc Fed Christopher Waller cho biết, dựa trên báo cáo việc làm, ông dự định phản đối và bỏ phiếu cho việc cắt giảm lãi suất, nhưng kể từ đó lạm phát đã trở thành mối quan tâm chính, ông nhận xét trong một cuộc phỏng vấn với CNBC. Waller bổ sung rằng "nếu giá dầu duy trì cao trong nhiều tháng, nó sẽ ảnh hưởng đến lạm phát cơ bản."
Thống đốc Fed Michelle Bowman cũng phát biểu, cho biết bà đã dự kiến ba đợt cắt giảm lãi suất trong năm nay. Bà thêm rằng bà kỳ vọng tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và vẫn thấy thị trường lao động yếu.
Trong bối cảnh này, thị trường tiền tệ không kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất, thay vào đó xác suất tăng lãi suất tại cuộc họp tiếp theo là 13%, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.

Tuần tới, lịch kinh tế Mỹ sẽ có dữ liệu PMI sơ bộ và Tài khoản vãng lai. Các đơn xin trợ cấp thất nghiệp và tồn kho bán buôn. Đối với Anh, các nhà giao dịch cũng sẽ chú ý đến PMI sơ bộ và các số liệu lạm phát, cụ thể là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI).
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3313. Xu hướng ngắn hạn vẫn hơi nghiêng về giảm khi giá giữ dưới đường kháng cự giảm từ 1,3869 và dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh 1,3500, xác nhận áp lực bán liên tục trong các đợt tăng giá. Giá cũng đã rời khỏi mức phá vỡ trước đó trên đường hỗ trợ tăng từ 1,3035, báo hiệu đà tăng suy yếu sau nhiều lần thất bại gần vùng giữa 1,36. Chỉ số Tâm lý Fed vẫn ở vùng thấp hơn so với đỉnh trước đó, phù hợp với bối cảnh vĩ mô yếu hơn cho cặp tiền và hạn chế khả năng đảo chiều tăng ngay lập tức.
Mức kháng cự ban đầu hiện được nhìn thấy gần 1,3400, nơi các đỉnh gần đây hội tụ với mặt dưới của cấu trúc hỗ trợ bị phá vỡ, tiếp theo là vùng trung bình động quanh 1,3500 và sau đó là khu vực đường xu hướng giảm hướng về 1,3650. Về phía giảm, giá mở cửa trong ngày tại 1,3313 là mức đầu tiên cần theo dõi, với hỗ trợ tiếp theo xuất hiện gần 1,3250 trước khi đến điểm bắt đầu của đường xu hướng tăng quanh 1,3035. Đóng cửa hàng ngày dưới 1,3250 sẽ xác nhận sự tiếp tục của nhịp điều chỉnh về vùng thấp 1,30, trong khi hồi phục trên 1,3500 sẽ cần thiết để thách thức xu hướng giảm và mở ra vùng 1,3650 một lần nữa.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.06% | -0.59% | -0.29% | 0.12% | -0.62% | -0.80% | -0.17% | |
| EUR | 1.06% | 0.49% | 0.68% | 1.19% | 0.46% | 0.26% | 0.90% | |
| GBP | 0.59% | -0.49% | 0.34% | 0.69% | -0.02% | -0.23% | 0.47% | |
| JPY | 0.29% | -0.68% | -0.34% | 0.45% | -0.32% | -0.48% | 0.16% | |
| CAD | -0.12% | -1.19% | -0.69% | -0.45% | -0.78% | -0.91% | -0.26% | |
| AUD | 0.62% | -0.46% | 0.02% | 0.32% | 0.78% | -0.20% | 0.46% | |
| NZD | 0.80% | -0.26% | 0.23% | 0.48% | 0.91% | 0.20% | 0.61% | |
| CHF | 0.17% | -0.90% | -0.47% | -0.16% | 0.26% | -0.46% | -0.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).