AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7050 vào thứ Năm, tăng 0,34% trong ngày, được hỗ trợ bởi sự bền bỉ của đồng Đô la Úc (AUD) sau khi công bố dữ liệu việc làm của Úc.
Số liệu do Cục Thống kê Úc công bố cho thấy Tỷ lệ Thất nghiệp tăng lên 4,3% trong tháng Hai từ mức 4,1% trong tháng Một, vượt kỳ vọng của thị trường. Sự suy giảm điều kiện thị trường lao động này về lý thuyết có thể gây áp lực lên đồng tiền bằng cách giảm kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm nữa. Thị trường tiền tệ đã điều chỉnh nhẹ triển vọng, hạ thấp xác suất tăng lãi suất trong tháng Năm.
Tuy nhiên, sự yếu kém rõ ràng này phần lớn được bù đắp bởi việc tạo việc làm mạnh mẽ. Nền kinh tế Úc đã tạo thêm 48,9 nghìn việc làm trong tháng, vượt xa dự báo 20,3 nghìn, cho thấy động lực cơ bản vẫn vững chắc. Sự kết hợp các tín hiệu này giữ cho sự không chắc chắn về lộ trình chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) ở mức cao, mặc dù xu hướng tương đối diều hâu của RBA tiếp tục hỗ trợ đồng AUD.
RBA cũng cảnh báo về các rủi ro bên ngoài, đặc biệt là căng thẳng gia tăng ở Trung Đông, có thể làm gián đoạn thị trường năng lượng và tăng rủi ro đối với tăng trưởng toàn cầu. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế và chính sách tiền tệ trong những tháng tới.
Ở phía Mỹ, sự tạm dừng trong đà tăng gần đây của đồng Đô la Mỹ (USD) cung cấp hỗ trợ bổ sung cho cặp tiền. Tuy nhiên, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) duy trì lập trường thận trọng, giữ nguyên lãi suất trong khoảng 3,50%-3,75% đồng thời nhấn mạnh các rủi ro lạm phát dai dẳng. Chủ tịch Jerome Powell nhấn mạnh rằng cần có tiến triển thêm về lạm phát trước khi xem xét bất kỳ đợt cắt giảm lãi suất nào, củng cố câu chuyện lãi suất cao trong thời gian dài.
Trong bối cảnh này, bất kỳ sự giảm giá thêm nào của đồng Đô la Mỹ có thể vẫn bị hạn chế, điều này có thể kìm hãm đà tăng của AUD/USD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.50% | -0.74% | -1.01% | -0.06% | -0.26% | -0.65% | -0.14% | |
| EUR | 0.50% | -0.25% | -0.49% | 0.45% | 0.23% | -0.13% | 0.35% | |
| GBP | 0.74% | 0.25% | -0.25% | 0.70% | 0.49% | 0.10% | 0.60% | |
| JPY | 1.01% | 0.49% | 0.25% | 0.94% | 0.71% | 0.30% | 0.86% | |
| CAD | 0.06% | -0.45% | -0.70% | -0.94% | -0.21% | -0.62% | -0.10% | |
| AUD | 0.26% | -0.23% | -0.49% | -0.71% | 0.21% | -0.40% | 0.12% | |
| NZD | 0.65% | 0.13% | -0.10% | -0.30% | 0.62% | 0.40% | 0.50% | |
| CHF | 0.14% | -0.35% | -0.60% | -0.86% | 0.10% | -0.12% | -0.50% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).