GBP/USD đã giảm 0,21% vào thứ Tư sau khi công bố báo cáo lạm phát nóng của Mỹ, khiến các nhà đầu tư cắt giảm cược ôn hòa vào Cục Dự trữ Liên bang. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức khoảng 1,3320.
Sự leo thang của xung đột Trung Đông đã làm xấu đi tâm lý thị trường, tạo ra một yếu tố hỗ trợ cho sức hấp dẫn trú ẩn của đồng Đô la Mỹ. Cuộc tấn công của Israel vào các cơ sở khí đốt của Iran đã khiến Tehran phản ứng, cho biết họ sẽ tấn công cơ sở hạ tầng của kẻ thù, theo Al-Jazeera.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, đã tăng 0,20% lên 99,76 sau khi Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố rằng lạm phát phía sản xuất đã tăng mạnh ở cả chỉ số tổng và cốt lõi.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) trong tháng 2 đã tăng lên 3,4% so với cùng kỳ năm trước, vượt qua ước tính và mức 2,9% trong tháng 1. PPI cốt lõi, loại bỏ các mặt hàng dễ biến động, đã tăng từ 3,6% lên 3,9% so với cùng kỳ năm trước trong cùng kỳ.
Trong thời gian tới, các nhà giao dịch đang chú ý đến quyết định của Cục Dự trữ Liên bang. Powell và các cộng sự dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất trong khi công bố các dự báo kinh tế cho cả năm. Các thị trường tiền tệ sẽ chú ý đến "biểu đồ dấu chấm", trong đó các quan chức Fed thể hiện kỳ vọng của họ về lộ trình lãi suất.
Sau khi công bố tuyên bố chính sách tiền tệ, sự chú ý của các thành viên thị trường sẽ chuyển sang cuộc họp báo của Chủ tịch Fed Jerome Powell.
Sau cuộc họp báo của Powell, sự chú ý sẽ chuyển sang Ngân hàng Anh (BoE), cũng sẽ công bố quyết định chính sách tiền tệ vào ngày 19 tháng 3. Các nhà giao dịch dự kiến BoE sẽ giữ lãi suất Ngân hàng ở mức 3,75%, với động thái đầu tiên hướng tới việc tăng lãi suất dự kiến vào tháng 3 năm 2027, do giá năng lượng cao do xung đột Trung Đông gây ra.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3320. Cặp tiền này giữ một xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi giá giảm trở lại dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh mức 1,3510–1,3520, xác nhận sự mất đà tăng sau nhiều lần thất bại gần đường kháng cự giảm dần từ 1,3869. Điểm xoay gần đây từ khu vực 1,36 củng cố tầm quan trọng của đường dốc xuống đó, tiếp tục giới hạn các đợt bật lên và hướng dẫn hành động giá đi xuống. Chỉ số tâm lý Fed của FXS đã ổn định sau sự yếu kém trước đó, không cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho đồng bảng và để hành động giá chủ yếu bị chi phối bởi sự chèn ép kỹ thuật giữa dải đường trung bình động bị phá vỡ ở trên và cơ sở hỗ trợ tăng trước đó ở dưới.
Mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại khu vực 1,3355–1,3360, nơi các mức cao gần đây hội tụ với sự từ chối mới nhất từ đường xu hướng giảm dần, tiếp theo là kháng cự mạnh hơn tại 1,3450 và sau đó gần 1,3530, quanh cụm đường trung bình động ở trên. Một mức đóng cửa hàng ngày trên dải đó sẽ cần thiết để trung hòa xu hướng giảm và mở lại ngưỡng 1,36. Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức 1,3300, trước khu vực 1,3220, nơi phù hợp với các mức thấp trước đó và phần dưới của cấu trúc xu hướng tăng trước đó từ 1,3035. Một sự phá vỡ dưới 1,3220 sẽ phơi bày khu vực 1,3100, nơi xu hướng tăng rộng hơn từ đầu đợt tăng bắt đầu xây dựng một cơ sở.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.77% | -0.58% | -0.03% | -0.18% | -1.14% | -0.79% | -0.11% | |
| EUR | 0.77% | 0.19% | 0.64% | 0.57% | -0.38% | -0.04% | 0.65% | |
| GBP | 0.58% | -0.19% | 0.59% | 0.38% | -0.56% | -0.23% | 0.52% | |
| JPY | 0.03% | -0.64% | -0.59% | -0.14% | -1.10% | -0.75% | -0.09% | |
| CAD | 0.18% | -0.57% | -0.38% | 0.14% | -1.00% | -0.61% | 0.09% | |
| AUD | 1.14% | 0.38% | 0.56% | 1.10% | 1.00% | 0.34% | 1.04% | |
| NZD | 0.79% | 0.04% | 0.23% | 0.75% | 0.61% | -0.34% | 0.67% | |
| CHF | 0.11% | -0.65% | -0.52% | 0.09% | -0.09% | -1.04% | -0.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).