NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5860 vào thứ Ba, ghi nhận mức giảm nhẹ trong ngày sau khi phục hồi từ mức đáy trong ngày. Di chuyển này vẫn bị hạn chế nhưng phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường khi đồng Đô la Mỹ (USD) giữ ổn định và nhiều yếu tố rủi ro chi phối bối cảnh vĩ mô.
Đồng Đô la Mỹ tìm thấy một số hỗ trợ trong bối cảnh ngại rủi ro liên quan đến sự leo thang của cuộc chiến Trung Đông, hiện đã bước sang tuần thứ ba. Giá Dầu thô tăng cao đang thúc đẩy lo ngại về áp lực lạm phát trở lại, điều này có thể làm phức tạp triển vọng cho Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Trong bối cảnh này, thị trường kỳ vọng rộng rãi rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư trong khoảng 3,50%-3,75%.
Sự chú ý hiện chuyển sang các dự báo kinh tế cập nhật và, quan trọng hơn, những nhận xét của Chủ tịch Fed Jerome Powell. Bất kỳ giọng điệu diều hâu nào có thể củng cố đồng bạc xanh trong ngắn hạn. Cuộc họp này cũng có thể đánh dấu một trong những lần xuất hiện cuối cùng của Powell với tư cách là Chủ tịch Fed, khi nhiệm kỳ của ông sẽ kết thúc vào tháng Năm, làm tăng thêm ý nghĩa cho thông điệp của ông.
Một số tổ chức đã bắt đầu điều chỉnh kỳ vọng của họ. Goldman Sachs, chẳng hạn, đã lùi lại triển vọng cắt giảm lãi suất của mình, với lý do lạm phát dai dẳng hơn, một phần do căng thẳng địa chính trị và động lực giá năng lượng.
Về phía New Zealand, các nhà đầu tư đang chờ đợi việc công bố dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cho quý 4 vào thứ Tư. Dự báo chỉ ra mức tăng trưởng hàng quý 0,4% và tăng trưởng hàng năm 1,7%.
Tổng thể, cặp tiền này vẫn bị chi phối bởi sự cân bằng mong manh giữa kỳ vọng chính sách tiền tệ của Mỹ và các diễn biến địa chính trị, trong khi dữ liệu kinh tế sắp tới có thể định hình xu hướng ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.19% | -0.03% | 0.13% | -0.45% | 0.03% | -0.31% | |
| EUR | 0.21% | 0.02% | 0.18% | 0.34% | -0.23% | 0.24% | -0.09% | |
| GBP | 0.19% | -0.02% | 0.19% | 0.31% | -0.26% | 0.22% | -0.12% | |
| JPY | 0.03% | -0.18% | -0.19% | 0.18% | -0.40% | 0.08% | -0.25% | |
| CAD | -0.13% | -0.34% | -0.31% | -0.18% | -0.58% | -0.09% | -0.43% | |
| AUD | 0.45% | 0.23% | 0.26% | 0.40% | 0.58% | 0.48% | 0.14% | |
| NZD | -0.03% | -0.24% | -0.22% | -0.08% | 0.09% | -0.48% | -0.34% | |
| CHF | 0.31% | 0.09% | 0.12% | 0.25% | 0.43% | -0.14% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).